Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.0
Pablo Campos
23
7.0Sanchez M.
14
6.3
Cabello J.
5
5.6Elgezabal U.
4
7.1
De La Fuente A.
22

6.6Toljan J.
11



6.7Morales J. L.
20
6.7
Rey O.
10
7.4Martinez P.
7
6.4Brugue R.
9

7.8Romero I.
7

7.8Torres F.
10
8.2Yamal L.
11
7.8Raphinha
14
6.5Rashford M.
17
5.9Casado M.
8
7.9Pedri
24
6.7E.Garcia
4
6.3Araujo R.
5
6.2
Cubarsi P.
3

6.2Balde A.
13
6.7
Garcia J.
6

5.8Varela Pampin D.
18
6.0Losada I.
17
6.0Arboleda V.
24
6.0Alvarez C.
19
5.8Espi C.
21
Lozano S.
32
Álex Primo
27
Cortes P.
29
Nacho Pérez
2
Moreno M.
15
6.3Christensen A.
23
6.1Kounde J.
9
6.0Lewandowski R.
20
6.7Olmo D.
6
6.7Gavi
1
Pena I.
16
Fermín
31
Kochen D.
29
Toni Fernández
26
Torrents J.
27
Fernandez P.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Levante | Barcelona | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90+1' |
|
2 - 3 Elgezabal U. | ||
| Varela Pampin D. |
|
89' | ||
Arboleda V.
Toljan J.
|
|
86' | ||
| 85' |
|
Kounde J.
E.Garcia
|
||
| 76' |
|
Lewandowski R.
Balde A.
|
||
| 76' |
|
Christensen A.
Araujo R.
|
||
Losada I.
Romero I.
|
|
75' | ||
Espi C.
Brugue R.
|
|
75' | ||
Varela Pampin D.
Sanchez M.
|
|
75' | ||
Alvarez C.
Morales J. L.
|
|
59' | ||
| 52' |
|
2 - 2 Torres F. (Kiến tạo: Raphinha) | ||
| 49' |
|
2 - 1 Pedri (Kiến tạo: Yamal L.) | ||
| Morales J. L. |
|
46' | ||
| 46' |
|
Gavi
Casado M.
|
||
| 46' |
|
Olmo D.
Rashford M.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Morales J. L. (Penalty awarded) |
|
45+6' | ||
| Morales J. L. 2 - 0 |
|
45+6' | ||
| Martinez P. |
|
45+2' | ||
| 44' |
|
Balde A. | ||
| Romero I. (Kiến tạo: Toljan J.) 1 - 0 |
|
15' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 11
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 26
- 5 Sút cầu môn 10
- 22 Tấn công 136
- 13 Tấn công nguy hiểm 92
- 1 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Cản bóng 8
- 6 Đá phạt trực tiếp 10
- 18% TL kiểm soát bóng 82%
- 15% TL kiểm soát bóng(HT) 85%
- 160 Chuyền bóng 761
- 58% TL chuyền bóng thành công 92%
- 10 Phạm lỗi 8
- 6 Việt vị 0
- 20 Đánh đầu 22
- 8 Đánh đầu thành công 13
- 7 Cứu thua 3
- 31 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 12
- 15 Quả ném biên 18
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 31 Tắc bóng thành công 11
- 8 Cắt bóng 5
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 2
- 19 Chuyền dài 10
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 4.3 | 1.2 | Bàn thắng | 3.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0 | 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 | 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 66.7% | 47.1% | Kiểm soát bóng | 70.6% |
LevanteTỷ lệ ghi/mất bànBarcelona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 16
- 17
- 18
- 11
- 9
- 8
- 18
- 9
- 20
- 22
- 26
- 11
- 15
- 15
- 7
- 18
- 14
- 11
- 7
- 29
- 23
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Levante ( 1 Trận) | Barcelona ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 10 | 5 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok