Kèo trực tuyến
| Frydek-Mistek | Hlucin | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Daniel Bialek |
|
90' | ||
| 90' |
|
Drozd J. | ||
| Tomecek L. |
|
89' | ||
| 77' |
|
Kuneta T. | ||
| 63' |
|
Sobierajewicz S. | ||
| Obuch M. |
|
59' | ||
| Velicka B. |
|
57' | ||
| Velicka B. 3 - 1 |
|
46' | ||
| HT 2-1 | ||||
| Neumann M. 2 - 1 |
|
41' | ||
| Foltyn M. 1 - 1 |
|
33' | ||
| 32' |
|
Kulig S. | ||
| 29' |
|
0 - 1 Moucka O. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 4
- 14 Sút bóng 6
- 6 Sút cầu môn 2
- 119 Tấn công 123
- 79 Tấn công nguy hiểm 68
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 12 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 16 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Bàn thắng | 3.7 | 2.7 | Bàn thắng | 3 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 6.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 8.5 | Phạt góc | 11 | 6.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 14.5 | Phạm lỗi | 9 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 0% | 51% | Kiểm soát bóng | 53% |
Frydek-MistekTỷ lệ ghi/mất bànHlucin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 13
- 13
- 13
- 11
- 15
- 11
- 20
- 17
- 13
- 18
- 16
- 14
- 22
- 23
- 9
- 26
- 18
- 13
- 18
- 22
- 15
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Frydek-Mistek ( 34 Trận) | Hlucin ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 4 | 5 |
| HT-H / FT-T | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 3 | 6 |





Youtube
Tiktok