Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Hibernian FC 4-3-3
4-4-2
Midtjylland
13
Smith J.
21
Obita J.
15
Iredale J.
33
Bushiri R.
5
OHora W.
20
Josh Mulligan
6
Levitt D.
12
Cadden Ch.
17
McGrath J.
9
Bowie K.
10
Boyle M.
7
Franculino
20
Andreasen V.
11
Osorio D.
19
Pedro Bravo
24
Sorensen O.
58
Simsir A.
43
Mbabu K.
3
Lee Han-Beom
22
Bech Sorensen M.
29
Paulinho
1
Lossl J.
32
Campbell J.
19
Cadden N.
7
Youan T.
23
Hoilett J.
18
Thibault Klidje
27
Megwa K.
1
Sallinger R.
31
Murray Johnson
4
Ekpiteta M.
8
Manneh A.
51
MacIntyre J.
21
Denil Castillo
55
Bak Jensen V.
41
Gogorza
14
Chilufya E.
74
Junior Brumado
16
Olafsson E.
31
Liam Selin
13
Gabriel A.
34
Bjerge G.
35
Konteh Krubally B.
34
Johannesen S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Hibernian FC | Midtjylland | |||
|---|---|---|---|---|
| AT 1-2 | ||||
| 120' |
|
Junior Brumado | ||
| 119' |
|
1 - 2 Junior Brumado (Kiến tạo: Mbabu K.) | ||
| 118' |
|
Olafsson E.
Lossl J.
|
||
| Campbell J. |
|
113' | ||
Megwa K.
Cadden N.
|
|
106' | ||
| 106' |
|
Chilufya E.
Osorio D.
|
||
| 106' |
|
Junior Brumado
Pedro Bravo
|
||
| McGrath J. |
|
106' | ||
| Bushiri R. (Kiến tạo: Youan T.) 1 - 1 |
|
105+2' | ||
| 105+1' |
|
Lee Han-Beom | ||
Thibault Klidje
Boyle M.
|
|
101' | ||
Hoilett J.
Iredale J.
|
|
98' | ||
| 95' |
|
0 - 1 Osorio D. (Kiến tạo: Denil Castillo) | ||
| FT 0-0 | ||||
| Boyle M. |
|
80' | ||
Youan T.
Levitt D.
|
|
79' | ||
Cadden N.
Bowie K.
|
|
78' | ||
| 69' |
|
Gogorza
Simsir A.
|
||
| 63' |
|
Bak Jensen V.
Paulinho
|
||
| 62' |
|
Denil Castillo
Andreasen V.
|
||
Campbell J.
Cadden Ch.
|
|
59' | ||
| 53' |
|
Franculino (Goal Disallowed - offside) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Cadden Ch. |
|
24' | ||
| 21' |
|
Pedro Bravo | ||
| Bowie K. (Goal Disallowed - offside) |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 31
- 4 Sút cầu môn 11
- 74 Tấn công 141
- 49 Tấn công nguy hiểm 96
- 9 Sút ngoài cầu môn 20
- 4 Cản bóng 9
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 345 Chuyền bóng 659
- 72% TL chuyền bóng thành công 85%
- 17 Phạm lỗi 13
- 6 Việt vị 2
- 8 Cứu thua 3
- 26 Tắc bóng 18
- 4 Rê bóng 16
- 20 Quả ném biên 10
- 3 Phạt góc (OT) 3
- 1 Việt vị (OT) 0
- 2 Thủ môn rời bỏ vị trí 2
- 11 Tắc bóng thành công 14
- 6 Cắt bóng 7
- 36 Chuyền dài 40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 3.3 | 1.6 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 | 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 17.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 17.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 1.5 | Phạt góc | 5.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 10 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 38% | Kiểm soát bóng | 62% | 37.2% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Hibernian FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMidtjylland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 21
- 10
- 22
- 17
- 22
- 18
- 5
- 8
- 8
- 21
- 20
- 15
- 7
- 8
- 20
- 23
- 14
- 8
- 10
- 17
- 24
- 28
- 17
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hibernian FC ( 1 Trận) | Midtjylland ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok