Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.0
G.Restes
2

5.5Nicolaisen R.
35
6.3S.Koumbassa
3
4.9McKenzie M.
24
5.5D.Methalie
18
6.0P.Diop
23
6.3
Casseres C.
19
5.9Sidibe D.
10
6.2Gboho Y.
15
5.8Donnum A.
20

6.1Emersonn
7
7.9Fernandez-Pardo
17
7.3N.Mukau
10
7.0
Haraldsson H.
27
7.2Correia F.
6
7.1
Bentaleb N.
21

7.6Andre B.
12
7.4Meunier T.
3
7.3
Ngoy N.
23
7.2
Mandi A.
15

7.9Perraud R.
1
7.4Ozer B.
11
5.9Hidalgo S.
13
5.9Russell-Rowe J.
45
5.8Vossah A.
12
6.1W.Kamanzi
4
5.8Cresswell C.
7
J.Vignolo
40
Said Mchindra N.
16
Haug K.
77
Sauer M.
9

6.6Giroud O.
28

6.3Perrin G.
8
6.4Ethan Mbappe
24
6.2Verdonk C.
22
6.1Tiago Santos
16
Bodart A.
4
Alexsandro
18
Mbemba Ch.
32
A.Bouaddi
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Toulouse | Lille OSC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-4 | ||||
| 90+4' |
|
Perrin G. (Goal Disallowed - Foul) | ||
| 88' |
|
0 - 4 Giroud O. | ||
| 83' |
|
Verdonk C.
Perraud R.
|
||
| 82' |
|
Tiago Santos
Meunier T.
|
||
| D.Methalie |
|
80' | ||
Hidalgo S.
Gboho Y.
|
|
76' | ||
| 76' |
|
Giroud O.
Andre B.
|
||
| 71' |
|
Perrin G.
Correia F.
|
||
Russell-Rowe J.
Emersonn
|
|
71' | ||
| 71' |
|
Ethan Mbappe
N.Mukau
|
||
| Emersonn |
|
63' | ||
Vossah A.
P.Diop
|
|
60' | ||
W.Kamanzi
Donnum A.
|
|
60' | ||
Cresswell C.
Sidibe D.
|
|
59' | ||
| 55' |
|
0 - 3 Fernandez-Pardo (Kiến tạo: Andre B.) | ||
| 50' |
|
0 - 2 Perraud R. | ||
| McKenzie M. |
|
48' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 23' |
|
0 - 1 Nicolaisen R. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 15
- 1 Sút cầu môn 9
- 83 Tấn công 102
- 19 Tấn công nguy hiểm 37
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Cản bóng 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 371 Chuyền bóng 645
- 82% TL chuyền bóng thành công 90%
- 13 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 3
- 20 Đánh đầu 14
- 10 Đánh đầu thành công 7
- 5 Cứu thua 1
- 2 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Rê bóng 2
- 17 Quả ném biên 8
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 18
- 16 Cắt bóng 13
- 1 Tạt bóng thành công 0
- 0 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 40% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 47.3% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
ToulouseTỷ lệ ghi/mất bànLille OSC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 10
- 8
- 12
- 11
- 10
- 20
- 6
- 13
- 13
- 17
- 15
- 16
- 15
- 17
- 21
- 11
- 7
- 15
- 21
- 25
- 39
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Toulouse ( 62 Trận) | Lille OSC ( 62 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 7 | 11 | 8 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 5 | 4 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-H | 5 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 7 | 7 | 4 | 8 |



Youtube
Tiktok