Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Stade Rennais FC 4-2-3-1
4-3-3
Paris Saint Germain
30
7.9
Samba B.
26
6.7
Merlin Q.
3
7.5
Brassier L.
24
6.9
Rouault A.
18
6.8
M.Nagida
45
6.5
Camara M.
21
6.6
Rongier V.
70
6.0Nordin A.
17

6.8Szymanski S.
11

7.6M.Al Tamari
9


7.7E.Lepaul
14
6.4Doue D.
10

7.0Dembele O.
7
6.6Kvaratskhelia K.
33
6.3
Zaire-Emery W.
17
6.4
Vitinha
87
6.4Neves J.
2
6.0
Hakimi A.
6
5.6
Zabarnyi I.
51
6.5
Pacho W.
25
6.9
Mendes N.
39
5.7
Safonov M.
6
6.4Cisse
10

6.6Blas L.
7

6.9Embolo B.
35
6.0Legendre E.
65
N.Mukiele
36
Seidu A.
75
Junior Ake
69
Henrick Do Marcolino
50
Mathys Silistrie
29
6.6Barcola B.
9
6.2Ramos G.
27
6.1Fernandez P.
19
6.7Lee Kang-In
5
Marquinhos
30
Chevalier L.
21
Hernandez L.
49
Mbaye I.
4
Lucas Beraldo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Stade Rennais FC | Paris Saint Germain | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
Legendre E.
M.Al Tamari
|
|
90+1' | ||
| Embolo B. (Kiến tạo: Blas L.) 3 - 1 |
|
81' | ||
| 74' |
|
Ramos G.
Dembele O.
|
||
Embolo B.
E.Lepaul
|
|
74' | ||
Cisse
Szymanski S.
|
|
74' | ||
| 71' |
|
Fernandez P.
Neves J.
|
||
| 71' |
|
2 - 1 Dembele O. | ||
| E.Lepaul (Kiến tạo: Szymanski S.) 2 - 0 |
|
69' | ||
Blas L.
Nordin A.
|
|
65' | ||
| 60' |
|
Barcola B.
Doue D.
|
||
| 60' |
|
Lee Kang-In
Kvaratskhelia K.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| M.Al Tamari 1 - 0 |
|
34' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 13 Sút bóng 22
- 4 Sút cầu môn 7
- 77 Tấn công 109
- 26 Tấn công nguy hiểm 74
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Cản bóng 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 302 Chuyền bóng 633
- 76% TL chuyền bóng thành công 90%
- 10 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 6 Đánh đầu thành công 10
- 6 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 14
- 4 Số lần thay người 4
- 7 Rê bóng 10
- 18 Quả ném biên 30
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng thành công 21
- 6 Cắt bóng 4
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 2 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 32
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2.7 | 1.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 3.3 | Bàn thua | 0.7 | 2 | Bàn thua | 0.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 7.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 13.9 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 64.3% | 57.9% | Kiểm soát bóng | 66.8% |
Stade Rennais FCTỷ lệ ghi/mất bànParis Saint Germain
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 9
- 6
- 18
- 8
- 5
- 12
- 8
- 22
- 19
- 22
- 16
- 17
- 19
- 19
- 12
- 14
- 13
- 16
- 34
- 22
- 30
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Stade Rennais FC ( 55 Trận) | Paris Saint Germain ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 5 | 17 | 12 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 5 | 6 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 5 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 6 | 11 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok