Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Le Havre 3-1-4-2
4-3-3
Stade Brestois
99
7.0
Diaw M.
4
7.2
Lloris G.
93

8.2Sangante A.
29
6.5Stephan Zagadou
15
6.9Seko A.
23
7.0Delaine T.
94
6.8
Toure A.
26

6.8Simon Ebonog
13
6.3Doucoure F.
45
6.6
Soumare I.
11
6.5
Kyeremeh G.
10
6.5
Del Castillo R.
19
7.0
Ajorque L.
7
6.1Dina Ebimbe J.
13
6.2Chotard J.
24
6.9Tousart L.
8
6.4
Magnetti H.
77
6.3Lala K.
5
7.4
Chardonnet B.
44
7.1
Coulibaly S.
27

6.1Guindo D.
1
6.2
Majecki R.
6
6.1Etienne Youte Kinkoue
14
6.2Ndiaye R.
7
6.6Nego L.
8
6.1Kechta Y.
18

6.8Zouaoui Y.
21
Namli Y.
30
Khadra R.
10
Mambimbi F.
77
Mpasi L.
2
7.1Locko B.
17
5.9Balde M.
99
5.9Mboup P.
26
Le Cardinal J.
30
Coudert G.
18
Bourgault J.
33
Makalou H.
12
Zogbe L.
4
Diaz Jr. M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Le Havre | Stade Brestois | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+4' |
|
Lala K. | ||
Etienne Youte Kinkoue
Sangante A.
|
|
83' | ||
| Seko A. |
|
77' | ||
| 74' |
|
Mboup P.
Tousart L.
|
||
| 74' |
|
Locko B.
Guindo D.
|
||
| Sangante A. (Kiến tạo: Zouaoui Y.) 1 - 0 |
|
73' | ||
Ndiaye R.
Doucoure F.
|
|
72' | ||
Kechta Y.
Simon Ebonog
|
|
72' | ||
Nego L.
Stephan Zagadou
|
|
65' | ||
Zouaoui Y.
Delaine T.
|
|
65' | ||
| 61' |
|
Chotard J. | ||
| 57' |
|
Balde M.
Dina Ebimbe J.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 43' |
|
Guindo D. | ||
| Simon Ebonog (Goal cancelled) |
|
41' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 2
- 95 Tấn công 102
- 45 Tấn công nguy hiểm 41
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Cản bóng 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 414 Chuyền bóng 495
- 85% TL chuyền bóng thành công 84%
- 12 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 26
- 12 Đánh đầu thành công 22
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 14
- 2 Rê bóng 9
- 20 Quả ném biên 22
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Tắc bóng thành công 15
- 14 Cắt bóng 10
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 50
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.7 | Bàn thua | 2 | 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 39.7% | Kiểm soát bóng | 42.3% | 45.2% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Le HavreTỷ lệ ghi/mất bànStade Brestois
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 18
- 6
- 12
- 18
- 18
- 20
- 25
- 18
- 5
- 15
- 12
- 20
- 13
- 9
- 17
- 10
- 13
- 20
- 22
- 20
- 29
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Le Havre ( 43 Trận) | Stade Brestois ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 11 | 6 |
| HT-H / FT-T | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 6 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 10 | 4 | 6 | 8 |



Youtube
Tiktok