Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AS Monaco 4-2-3-1
3-4-2-1
Strasbourg
1

6.7Hradecky L.
12
6.3
Henrique C.
13
7.0
Mawissa C.
3
6.6
Dier E.
4
7.6
Teze J.
6
6.9
Zakaria D.
15

7.3Camara L.
10
6.2Golovin A.
14
6.2Biereth M.
11


7.5Akliouche M.
9

7.7Balogun F.
9

6.6Panichelli J.
80
6.6Felix Lemarechal
32
7.5Barco V.
42
5.8Ouattara A.
17
6.2Amougou M.
83
6.2
Luis R.
7
6.5Moreira D.
24
5.9
Lucas Hogsberg
23
6.6
Sarr M.
6

6.2Doukoure I.
39
4.7Mike Penders
23
6.5Bamba A.
16
6.4Kohn P.
19
6.3Ilenikhena G.
18

6.8Minamino T.
28

5.8Mamadou Coulibaly
20
Kassoum Ouattara
5
Kehrer T.
22
Salisu M.
29
Brunner P.
26

7.7Bakwa D.
16
6.4Paez K.
29
6.2El Mourabet S.
27

7.0Amo-Ameyaw S.
41

4.9Rabby Inzingoula
1
Johnsson K.
77
Sobol E.
11
Nanasi S.
8
Maximilano Oyedele
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AS Monaco | Strasbourg | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| Mamadou Coulibaly |
|
90+10' | ||
| Akliouche M. |
|
90+10' | ||
Mamadou Coulibaly
Balogun F.
|
|
90+9' | ||
| 90+8' |
|
Rabby Inzingoula | ||
| Minamino T. (Kiến tạo: Akliouche M.) 3 - 2 |
|
90+5' | ||
| 90+1' |
|
Rabby Inzingoula
Felix Lemarechal
|
||
Minamino T.
Golovin A.
|
|
85' | ||
Kohn P.
Hradecky L.
|
|
79' | ||
Ilenikhena G.
Biereth M.
|
|
79' | ||
Bamba A.
Camara L.
|
|
78' | ||
| 76' |
|
2 - 2 Panichelli J. | ||
| 73' |
|
2 - 1 Dilane Bakwa (Assist:Samuel Amo-Ameyaw) | ||
| 71' |
|
Amo-Ameyaw S.
Moreira D.
|
||
| 71' |
|
El Mourabet S.
Amougou M.
|
||
| Balogun F. (Kiến tạo: Camara L.) 2 - 0 |
|
48' | ||
| 46' |
|
Paez K.
Ouattara A.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| 34' |
|
Panichelli J. (Goal Disallowed - offside) | ||
| 8' |
|
Doukoure I. | ||
| Akliouche M. 1 - 0 |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 12 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 4
- 86 Tấn công 103
- 34 Tấn công nguy hiểm 63
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 386 Chuyền bóng 523
- 84% TL chuyền bóng thành công 88%
- 13 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 10
- 13 Đánh đầu thành công 6
- 2 Cứu thua 1
- 17 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 18
- 17 Quả ném biên 16
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 23 Tắc bóng thành công 20
- 10 Cắt bóng 2
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 14
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4 | Phạt góc | 6.3 | 5.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 61.3% | Kiểm soát bóng | 56% | 55.7% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
AS MonacoTỷ lệ ghi/mất bànStrasbourg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 9
- 6
- 22
- 9
- 14
- 13
- 2
- 21
- 16
- 23
- 16
- 16
- 18
- 13
- 22
- 26
- 16
- 18
- 11
- 18
- 25
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AS Monaco ( 36 Trận) | Strasbourg ( 36 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 3 | 5 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 2 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok