Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
21
5.4
Kamara B.
25

4.4Abdoulaye Faye
3
5.0
Talbi M.
2
5.6Igor Silva
43
6.1Kouassi A.
6
5.3Abergel L.
62

6.2Avom
77
6.2Panos Katseris
29
6.2
Dermane Karim
15

6.7Aiyegun T.
28


6.3Soumano S.
7
2


8.7



8.7Matias Fernandez Pardo
14
6.2Marius Sivertsen Broholm
10
8.5Haraldsson H.
27
2
8.3

8.3Correia F.
32
7.0A.Bouaddi
21

7.6Andre B.
12
6.9Meunier T.
3
6.9
Ngoy N.
4
7.1
Alexsandro
15


8.1Perraud R.
1

7.6Ozer B.
93
5.8Mvuka Mugisha J.
8
5.8Noah Cadiou
9
5.5Mohamed Bamba
44
5.7Yongwa D.
11
5.8Le Bris T.
1
Leroy B.
97
Stevan Siba
17
Makengo J.
29
2
9.0

9.0Hamza Igamane
6
6.3Bentaleb N.
2
6.3Mandi A.
11

7.4Sahraoui O.
28
6.1Raghouber U.
16
Bodart A.
34
Burlet V.
38
Maxima Goffi
35
Diaoune S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Lorient | Lille OSC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-7 | ||||
| 90+4' |
|
1 - 7 Sahraoui O. (Kiến tạo: Ozer B.) | ||
| 90+2' |
|
1 - 6 Hamza Igamane (Kiến tạo: Andre B.) | ||
| 88' |
|
Raghouber U.
A.Bouaddi
|
||
| 87' |
|
1 - 5 Haraldsson H. (Kiến tạo: Perraud R.) | ||
| 85' |
|
Mandi A.
Meunier T.
|
||
| 85' |
|
Sahraoui O.
Matias Fernandez Pardo
|
||
Le Bris T.
Avom
|
|
82' | ||
| 82' |
|
Bentaleb N.
Correia F.
|
||
Yongwa D.
Kouassi A.
|
|
82' | ||
| 80' |
|
1 - 4 Hamza Igamane | ||
| 77' |
|
1 - 3 Matias Fernandez Pardo | ||
| Abergel L. |
|
73' | ||
| 69' |
|
Perraud R. | ||
Mohamed Bamba
Soumano S.
|
|
68' | ||
Noah Cadiou
Aiyegun T.
|
|
68' | ||
| Aiyegun T. (Kiến tạo: Soumano S.) 1 - 2 |
|
64' | ||
| Soumano S. |
|
64' | ||
| 59' |
|
Andre B. | ||
| 53' |
|
0 - 2 Matias Fernandez Pardo (Kiến tạo: Correia F.) | ||
| Igor Silva (Penalty cancelled) |
|
52' | ||
| 46' |
|
0 - 1 Perraud R. (Kiến tạo: Correia F.) | ||
| 46' |
|
Hamza Igamane
Marius Sivertsen Broholm
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 40' |
|
Matias Fernandez Pardo | ||
| Abdoulaye Faye |
|
37' | ||
| Avom |
|
28' | ||
Mvuka Mugisha J.
Panos Katseris
|
|
15' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 3
- 6 Sút bóng 20
- 2 Sút cầu môn 11
- 76 Tấn công 117
- 28 Tấn công nguy hiểm 55
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Cản bóng 6
- 17 Đá phạt trực tiếp 14
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 364 Chuyền bóng 537
- 84% TL chuyền bóng thành công 87%
- 14 Phạm lỗi 18
- 3 Việt vị 2
- 19 Đánh đầu 1
- 9 Đánh đầu thành công 12
- 5 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 9
- 13 Quả ném biên 13
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 14
- 17 Cắt bóng 9
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 5
- 19 Chuyền dài 17
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 2.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 5.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 5.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 16 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 51.7% | 55.5% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
LorientTỷ lệ ghi/mất bànLille OSC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 17
- 10
- 18
- 13
- 11
- 10
- 12
- 14
- 14
- 21
- 10
- 13
- 20
- 16
- 24
- 13
- 11
- 27
- 21
- 34
- 25
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lorient ( 2 Trận) | Lille OSC ( 36 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 7 | 4 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok