Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Karlsruher SC 5-3-2
4-3-1-2
Preuben Munster
1
6.7
Bernat C.
20
6.4
David Herold
6
6.7
Rapp N.
28
6.4
Franke M.
22

6.2Kobald C.
2
6.2
Jung S.
10

8.9Wanitzek M.
16

7.1Muller A.
25


7.8Egloff L.
9
6.2Simic R.
19

8.9Ben Farhat L.
17
6.9Batista Meier O.
30
7.4Amenyido E.
8

6.9Mees J.
10

6.2Schulz M.
21
7.2Rico Preibinger
20
6.6Hendrix J.
27
5.7
ter Horst J.
3
7.0Jaeckel P.
24
5.8Niko Koulis
14
5.9
Makridis H.
1
6.0
Schenk J.
4
6.8Beifus M.
24

6.5Schleusener F.
27
6.4Ersungur A. E.
35

Geller R.
30
Himmelmann R.
15
Scholl P.
36
Rafael Pedrosa
21
Meiko Waschenbach
34
Kritzer M.
13

7.9Lokotsch L.
25

6.6Bolay L.
4

6.5Antonio Tikvic
16
6.3Torge Paetow
15
6.3Simon Scherder
26
Morten Behrens
38
Gueye T.
19
Benjamins M.
23
Batmaz M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Karlsruher SC | Preuben Munster | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| 90+4' |
|
Hendrix J. | ||
Geller R.
Egloff L.
|
|
90+1' | ||
| Egloff L. (Kiến tạo: Schleusener F.) 3 - 2 |
|
88' | ||
Ersungur A. E.
Kobald C.
|
|
86' | ||
| 80' |
|
2 - 2 Lokotsch L. (Kiến tạo: Bolay L.) | ||
| 79' |
|
Simon Scherder
Schulz M.
|
||
| 78' |
|
Torge Paetow
Antonio Tikvic
|
||
| Egloff L. |
|
76' | ||
Beifus M.
Muller A.
|
|
76' | ||
Schleusener F.
Simic R.
|
|
76' | ||
| 68' |
|
Bolay L.
Batista Meier O.
|
||
| 68' |
|
Antonio Tikvic
Rico Preibinger
|
||
| 62' |
|
Niko Koulis | ||
| 56' |
|
Lokotsch L.
Mees J.
|
||
| Muller A. |
|
55' | ||
| HT 2-1 | ||||
| 45+7' |
|
Jaeckel P. | ||
| 42' |
|
Schulz M. | ||
| 32' |
|
2 - 1 Amenyido E. (Kiến tạo: Mees J.) | ||
| Kobald C. |
|
25' | ||
| Wanitzek M. (Kiến tạo: Ben Farhat L.) 2 - 0 |
|
21' | ||
| Ben Farhat L. (Kiến tạo: Wanitzek M.) 1 - 0 |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 13 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 3
- 82 Tấn công 84
- 51 Tấn công nguy hiểm 25
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Cản bóng 5
- 17 Đá phạt trực tiếp 17
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 24% TL kiểm soát bóng(HT) 76%
- 283 Chuyền bóng 654
- 73% TL chuyền bóng thành công 89%
- 17 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 2
- 27 Đánh đầu 15
- 12 Đánh đầu thành công 9
- 1 Cứu thua 1
- 23 Tắc bóng 13
- 3 Rê bóng 8
- 17 Quả ném biên 15
- 23 Tắc bóng thành công 13
- 10 Cắt bóng 4
- 3 Kiến tạo 2
- 27 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 3 | Bàn thua | 2 | 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 2.5 | Phạt góc | 1.5 | 3.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 7 | Phạm lỗi | 14 | 9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 0% | 49.1% | Kiểm soát bóng | 45% |
Karlsruher SCTỷ lệ ghi/mất bànPreuben Munster
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 13
- 19
- 12
- 17
- 16
- 12
- 16
- 10
- 18
- 19
- 24
- 17
- 11
- 14
- 20
- 25
- 15
- 4
- 14
- 12
- 22
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Karlsruher SC ( 34 Trận) | Preuben Munster ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 7 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 0 | 3 |



Youtube
Tiktok