Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Union Berlin 5-3-2
3-4-2-1
Eintracht Frankfurt
1
5.9
Ronnow F.
39

6.4Kohn D. A.
34
6.4
Nsoki S.
14
7.4Querfeld L.
5
6.3
Doekhi D.
28
6.5
Trimmel C.
6

6.5Kemlein A.
8
7.1
Khedira R.
13

6.1Schafer A.
10
6.2Ansah I.
11
6.6Jeong Woo-Yeong
25
6.3Kalimuendo A.
27
6.1Gotze M.
8
6.2Chaibi F.
20
6.4Doan R.
6

4.6Hojlund O.
16
6.3
Larsson H.
21
7.3N.Brown
13
6.6
Kristensen R.
4
6.6
Koch R.
3
6.7Theate A.
40
6.0
Kauã Santos
33
6.3Kral A.
19

5.8Haberer J.
9
6.1Burcu L.
23
6.1Ilic A.
21
Skarke T.
31
M.Raab
17
Preu D.
3
Markgraf A.
30
Bogdanov D.
19
6.0Negoce J.
18

6.4Dahoud M.
5
6.0Amenda A.
29
6.0Amaimouni-Echghouyab A.
23
Zetterer M.
34
Collins N.
22
Chandler T.
26
K.Kosugi
31
Arrhov L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Union Berlin | Eintracht Frankfurt | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+2' |
|
Amenda A.
Theate A.
|
||
| Haberer J. |
|
89' | ||
Kral A.
Kemlein A.
|
|
88' | ||
| Querfeld L. 1 - 1 |
|
87' | ||
| 85' |
|
Hojlund O. | ||
| 83' |
|
0 - 1 N.Brown (Kiến tạo: Dahoud M.) | ||
| 82' |
|
Amaimouni-Echghouyab A.
Doan R.
|
||
| 82' |
|
Dahoud M.
Gotze M.
|
||
Haberer J.
Schafer A.
|
|
79' | ||
| Kohn D. A. |
|
73' | ||
| Kemlein A. |
|
72' | ||
Ilic A.
Jeong Woo-Yeong
|
|
71' | ||
Burcu L.
Ansah I.
|
|
71' | ||
| Schafer A. |
|
68' | ||
| 67' |
|
Negoce J.
Chaibi F.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 36' |
|
Hojlund O. | ||
| 25' |
|
Kalimuendo A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 11 Sút bóng 3
- 3 Sút cầu môn 1
- 63 Tấn công 127
- 37 Tấn công nguy hiểm 39
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 27% TL kiểm soát bóng 73%
- 24% TL kiểm soát bóng(HT) 76%
- 231 Chuyền bóng 648
- 68% TL chuyền bóng thành công 88%
- 9 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 31 Đánh đầu 19
- 19 Đánh đầu thành công 6
- 0 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 8
- 4 Số lần thay người 4
- 4 Rê bóng 9
- 20 Quả ném biên 18
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 16 Tắc bóng thành công 11
- 7 Cắt bóng 6
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 15 Chuyền dài 41
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.7 | 1.8 | Bàn thua | 2.3 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.9 | Phạt góc | 2.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.3 | 13 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 44.7% | 46.6% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Union BerlinTỷ lệ ghi/mất bànEintracht Frankfurt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 6
- 14
- 10
- 17
- 9
- 7
- 20
- 23
- 27
- 17
- 16
- 19
- 20
- 17
- 14
- 10
- 9
- 17
- 22
- 17
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Union Berlin ( 54 Trận) | Eintracht Frankfurt ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 10 | 8 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT-H / FT-H | 7 | 4 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 7 | 9 | 5 | 5 |



Youtube
Tiktok