Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
St. Pauli 3-4-2-1
4-3-3
RB Leipzig
22
7.1
Vasilj N.
3
7.1
Mets K.
5
7.2
Wahl H.
15
6.8
Ando T.
11
7.1
Pyrka A.
8
6.4
Smith E.
6
6.4Sands J.
2
6.6Saliakas M.
16
6.1Fujita J.
10
6.2Sinani D.
26
5.9Jones R.J.
49

8.5Diomande Y.
40
5.8Rômulo
7
7.0Nusa A.
24
7.1Schlager X.
13
6.4
Seiwald N.
14

6.7Baumgartner C.
17
6.4
Baku R.
4
7.0
Orban W.
5
6.7E.Bitshiabu
22
5.8
Raum D.
1
6.2
Gulacsi P.
7
6.3Irvine J.
28
6.2Pereira Lage M.
9
6.0Ceesay A.
19

7.0Kaars M.
20
6.0Rasmussen M.
34
Robatsch J.
23
Oppie L.
21
Ritzka L.
1
B.Voll
11
6.0C.Harder
27
6.2T.Gomis
39
6.0Henrichs B.
6
5.9Banzuzi E.
26
Vandevoordt M.
16
Klostermann L.
35
Finkgrafe M.
19
K.Nedeljković
33
A.Maksimović
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| St. Pauli | RB Leipzig | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+3' |
|
Henrichs B.
Diomande Y.
|
||
| Kaars M. 1 - 1 |
|
90+2' | ||
Ceesay A.
Saliakas M.
|
|
87' | ||
| 85' |
|
Banzuzi E.
Baumgartner C.
|
||
| 85' |
|
T.Gomis
Nusa A.
|
||
Irvine J.
Sands J.
|
|
77' | ||
Rasmussen M.
Fujita J.
|
|
77' | ||
Pereira Lage M.
Sinani D.
|
|
76' | ||
Kaars M.
Jones R.J.
|
|
67' | ||
| 66' |
|
0 - 1 Diomande Y. | ||
| 64' |
|
C.Harder
Rômulo
|
||
| 49' |
|
Baumgartner C. | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 5
- 113 Tấn công 138
- 37 Tấn công nguy hiểm 56
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 511 Chuyền bóng 604
- 77% TL chuyền bóng thành công 85%
- 6 Phạm lỗi 8
- 5 Việt vị 3
- 27 Đánh đầu 29
- 15 Đánh đầu thành công 13
- 5 Cứu thua 1
- 17 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 4
- 6 Rê bóng 11
- 20 Quả ném biên 22
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 25 Tắc bóng thành công 10
- 16 Cắt bóng 6
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 21 Chuyền dài 20
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 0.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 8.9 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 39.7% | Kiểm soát bóng | 60% | 42.3% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
St. PauliTỷ lệ ghi/mất bànRB Leipzig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 8
- 4
- 10
- 17
- 10
- 15
- 17
- 18
- 19
- 13
- 10
- 20
- 25
- 13
- 10
- 14
- 17
- 26
- 33
- 11
- 17
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| St. Pauli ( 52 Trận) | RB Leipzig ( 52 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 5 | 9 | 6 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 2 | 7 |
| HT-B / FT-H | 3 | 0 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-B | 6 | 6 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 7 | 10 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok