Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Borussia Dortmund 3-4-2-1
3-4-2-1
Monchengladbach
1
6.6
Kobel G.
4
8.1Schlotterbeck N.
23
7.9Can E.
25

7.8Sule N.
24
6.8
Svensson D.
8
7.8
Nmecha F.
13
6.9Gross P.
26
6.9Ryerson J.
10

7.2Brandt J.
27
6.2Adeyemi K.
9
6.6Guirassy S.
15
6.2
Tabakovic H.
13
6.2Reyna G.
10
6.6Neuhaus F.
29
5.7
Scally J.
27
5.9
Reitz R.
6
6.3Y.Engelhardt
20
6.3Netz L.
16
6.7Sander P.
30
6.5
Elvedi N.
4
6.6
Diks K.
33
6.5
Nicolas M.
20
6.6Sabitzer M.
2
6.1Couto Y.
14

7.2Beier M.
21

6.6Silva F.
17
6.5Chukwuemeka C.
33
Meyer A.
39
Mane F.
6
Ozcan S.
37
Campbell C.
7
5.9Stoger K.
18
5.8Machino S.
28
5.9Ranos G.
36
6.1Mohya W.
22
Fraulo O.
26
Ullrich L.
34
Herrmann C.
1
Omlin J.
24
Fleck F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Borussia Dortmund | Monchengladbach | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Beier M. (Kiến tạo: Silva F.) 2 - 0 |
|
90+6' | ||
| 90+4' |
|
Netz L. | ||
Couto Y.
Ryerson J.
|
|
82' | ||
Silva F.
Guirassy S.
|
|
82' | ||
| 80' |
|
Stoger K.
Neuhaus F.
|
||
| 80' |
|
Mohya W.
Y.Engelhardt
|
||
| 80' |
|
Machino S.
Sander P.
|
||
Sabitzer M.
Gross P.
|
|
71' | ||
Chukwuemeka C.
Brandt J.
|
|
71' | ||
| 65' |
|
Ranos G.
Reyna G.
|
||
Beier M.
Adeyemi K.
|
|
60' | ||
| Schlotterbeck N. |
|
59' | ||
| Can E. |
|
53' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Brandt J. (Kiến tạo: Sule N.) 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 1
- 134 Tấn công 87
- 60 Tấn công nguy hiểm 31
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 628 Chuyền bóng 473
- 89% TL chuyền bóng thành công 80%
- 15 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 1
- 34 Đánh đầu 18
- 18 Đánh đầu thành công 8
- 1 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 16
- 5 Số lần thay người 4
- 9 Rê bóng 7
- 12 Quả ném biên 15
- 18 Tắc bóng thành công 22
- 12 Cắt bóng 6
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 2 Kiến tạo 0
- 31 Chuyền dài 16
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 7 | Phạm lỗi | 6 | 10.6 | Phạm lỗi | 7.9 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 50.3% | 51.5% | Kiểm soát bóng | 44% |
Borussia DortmundTỷ lệ ghi/mất bànMonchengladbach
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 11
- 10
- 13
- 16
- 15
- 12
- 13
- 26
- 20
- 10
- 24
- 13
- 16
- 12
- 7
- 17
- 13
- 20
- 13
- 20
- 23
- 33
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Borussia Dortmund ( 48 Trận) | Monchengladbach ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 9 | 5 | 6 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 6 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 8 | 5 | 9 |



Youtube
Tiktok