Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Heidenheim 3-4-2-1
4-2-3-1
Wolfsburg
41
5.4Ramaj D.
4
6.1Siersleben T.
5
6.0
Gimber B.
6
6.0
Mainka P.
19
6.2Fohrenbach J.
30
5.8Dorsch N.
3
5.8
Schoppner J.
2
6.1
Busch M.
8
7.3Scienza L.
22
6.5Ibrahimovic A.
11
6.2Zivzivadze B.
17
6.1Pejcinovic D.
7


8.3Skov Olsen A.
10
6.2Majer L.
39
7.0Wimmer P.
27

7.8Arnold M.
5
6.9
Souza Vini
2
6.7Fischer K.
15
6.1Jenz M.
4
6.4
Koulierakis K.
25
6.5
Zehnter A.
1
6.1
Grabara K.
17
5.9Honsak M.
29
6.0Kaufmann M.
21
5.8Beck A.
20
5.7Luca Kerber
23

6.1Omar Traore
1
Muller K.
16
Niehues J.
28
Kolle A.
38
Wagner Y.
9

6.9Amoura M. E. A.
18
6.0Cerny V.
31
6.0Gerhardt Y.
32

7.3Svanberg M.
23
Wind J.
29
Muller M.
33
David Odogu
8
Bence Dardai
22
Angely M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Heidenheim | Wolfsburg | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| Omar Traore |
|
90+1' | ||
| 89' |
|
Gerhardt Y.
Fischer K.
|
||
| 89' |
|
Cerny V.
Skov Olsen A.
|
||
| 87' |
|
1 - 3 Amoura M. E. A. | ||
Beck A.
Siersleben T.
|
|
78' | ||
Kaufmann M.
Zivzivadze B.
|
|
71' | ||
Honsak M.
Ibrahimovic A.
|
|
71' | ||
| 66' |
|
1 - 2 Svanberg M. (Kiến tạo: Arnold M.) | ||
| 64' |
|
Amoura M. E. A.
Pejcinovic D.
|
||
| 64' |
|
Svanberg M.
Majer L.
|
||
Luca Kerber
Dorsch N.
|
|
62' | ||
Omar Traore
Fohrenbach J.
|
|
61' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 42' |
|
Arnold M. | ||
| 41' |
|
Jenz M. | ||
| 37' |
|
Skov Olsen A. | ||
| Scienza L. 1 - 1 |
|
29' | ||
| 20' |
|
0 - 1 Skov Olsen A. (Kiến tạo: Wimmer P.) | ||
| Ramaj D. |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 15
- 2 Sút cầu môn 5
- 89 Tấn công 85
- 31 Tấn công nguy hiểm 45
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 392 Chuyền bóng 409
- 83% TL chuyền bóng thành công 80%
- 12 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 0
- 25 Đánh đầu 35
- 12 Đánh đầu thành công 18
- 2 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 4
- 6 Rê bóng 6
- 18 Quả ném biên 20
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 7 Cắt bóng 11
- 0 Kiến tạo 2
- 15 Chuyền dài 23
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 3.7 | 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1.9 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 3 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.5 | 4.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 7 | 10.4 | Phạm lỗi | 7.9 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 56.5% | 46% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
HeidenheimTỷ lệ ghi/mất bànWolfsburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 16
- 13
- 8
- 12
- 7
- 15
- 17
- 15
- 1
- 27
- 17
- 10
- 18
- 9
- 17
- 22
- 23
- 9
- 25
- 25
- 32
- 19
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Heidenheim ( 34 Trận) | Wolfsburg ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 1 | 6 |
| HT-H / FT-T | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 9 | 7 | 5 | 3 |



Youtube
Tiktok