Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Peterborough United 4-2-3-1
4-2-2-2
Stockport County
1
7.2
Bass A.
23
7.5
H.Mills
29
7.3
OConnor T.
12
7.6
Lees T.
30
7.7
Kioso P.
16
7.5Woods B.
4
6.6
Collins A.
17

7.6Lisbie K.
24
7.6Morgan J.
10
6.1Odoh A.
27


6.9Leonard H.
22
5.8Andresson B.
19
6.5
Wootton K.
7
6.8Diamond J.
27
6.5
Bailey O.
8
6.2Camps C.
21
6.2Moxon O.
5
6.0
Olowu J.
16
5.6Connolly C.
15
5.9
Pye E.
2
5.5O''Keeffe C.
1
6.1
Hinchliffe B.
19
6.1G.Lindgren
22
6.0D.O'Brien-Brady
11
6.2Firth D.
8

7.2B.Khela
21
Reyes V.
32
L.Mendonça
2
Johnston C.
48
5.9Gardner C.
11
5.7M.Mothersille
10
6.3J.Fevrier
9
6.1N.Lowe
31
6.0Hunt J.
45
Grogan C.
34
Addai C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Peterborough United | Stockport County | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
D.O'Brien-Brady
Lisbie K.
|
|
83' | ||
Firth D.
Morgan J.
|
|
83' | ||
| 81' |
|
Gardner C.
Diamond J.
|
||
| B.Khela 3 - 0 |
|
76' | ||
G.Lindgren
Leonard H.
|
|
73' | ||
B.Khela
Odoh A.
|
|
67' | ||
| 65' |
|
M.Mothersille
Moxon O.
|
||
| 64' |
|
Hunt J.
O''Keeffe C.
|
||
| 46' |
|
N.Lowe
Andresson B.
|
||
| 46' |
|
J.Fevrier
Camps C.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Lisbie K. 2 - 0 |
|
37' | ||
| 13' |
|
Connolly C. | ||
| Leonard H. |
|
9' | ||
| Woods B. (Kiến tạo: Leonard H.) 1 - 0 |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 4
- 84 Tấn công 116
- 34 Tấn công nguy hiểm 62
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 6
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 380 Chuyền bóng 432
- 75% TL chuyền bóng thành công 74%
- 6 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 2
- 24 Đánh đầu 54
- 18 Đánh đầu thành công 21
- 4 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 9
- 4 Rê bóng 10
- 22 Quả ném biên 37
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 9 Cắt bóng 8
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 13 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 36.7% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 45.9% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Peterborough UnitedTỷ lệ ghi/mất bànStockport County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 5
- 18
- 7
- 13
- 15
- 8
- 10
- 23
- 13
- 22
- 20
- 9
- 19
- 20
- 12
- 15
- 15
- 16
- 28
- 25
- 30
- 14
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Peterborough United ( 60 Trận) | Stockport County ( 63 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 4 | 12 | 8 |
| HT-H / FT-T | 0 | 3 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 2 | 4 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 8 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 8 | 8 | 4 | 5 |



Youtube
Tiktok