Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Farul Constanta 4-3-3
4-2-3-1
Petrolul Ploiesti
1
Buzbuchi A.
11
Ganea C.
15

Tiru B.
17

Larie I.
98


Maftei D.
20

Radaslavescu E.
77
Diogo Ramalho
8

Vina I.
7

Razvan Andrei Tanasa
31

Alexandru Isfan
97

Sima C.
9


Chica-Rosa A.
30

Tolea I.
6
Jyry T.
7

Grozav G.
15
Doukansy B.
5
Danel Dongmo
24

Ricardinho
4
Papp P.
71
Prce F.
18

Salceanu R.
1

Raul Balbarau
18
Luca Banu
6

Victor Dican
68
Razvan Ducan
5
Dutu S.
2
Baptista F.
93
Furtado S.
10

Iancu G.
25

Markovic J.
12
Munteanu R.
21

Lucas Pellegrini
80
Nicolas Popescu
22

Sirbu D.
36
Botogan A.
19

Konstantinos Doumtsios
97
Augustin Dumitrache
27
Baiano Fabricio
42

Soares G.
11
Hermann R.
41

Stefan Krell
29

Ludewig K.
64
Marian B.
8
Mateiu A.
21

David Paraschiv
22
Denis Radu
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Farul Constanta | Petrolul Ploiesti | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90' |
|
David Paraschiv
Salceanu R.
|
||
| Larie I. 2 - 1 |
|
87' | ||
| Sima C. (Penalty awarded) |
|
84' | ||
Iancu G.
Vina I.
|
|
81' | ||
| 69' |
|
Konstantinos Doumtsios
Chica-Rosa A.
|
||
| 69' |
|
Ludewig K.
Tolea I.
|
||
Lucas Pellegrini
Radaslavescu E.
|
|
62' | ||
Victor Dican
Tiru B.
|
|
46' | ||
Markovic J.
Alexandru Isfan
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Stefan Krell
Raul Balbarau
|
||
| 46' |
|
Soares G.
Ricardinho
|
||
| HT 1-1 | ||||
Sirbu D.
Maftei D.
|
|
40' | ||
| 34' |
|
1 - 1 Chica-Rosa A. (Kiến tạo: Grozav G.) | ||
| Razvan Andrei Tanasa (Kiến tạo: Maftei D.) 1 - 0 |
|
29' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 2
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 15 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 1
- 87 Tấn công 77
- 51 Tấn công nguy hiểm 48
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 5 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 358 Chuyền bóng 369
- 76% TL chuyền bóng thành công 79%
- 9 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 16
- 3 Rê bóng 5
- 24 Quả ném biên 26
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 16
- 8 Cắt bóng 6
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 21 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.3 | 6.1 | Phạt góc | 2.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 49% | 53.6% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Farul ConstantaTỷ lệ ghi/mất bànPetrolul Ploiesti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 26
- 11
- 7
- 20
- 10
- 8
- 13
- 25
- 23
- 14
- 10
- 23
- 15
- 17
- 31
- 7
- 10
- 26
- 23
- 7
- 13
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Farul Constanta ( 46 Trận) | Petrolul Ploiesti ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 2 | 5 | 3 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 2 | 7 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-H | 4 | 2 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-B | 5 | 7 | 3 | 3 |



Youtube
Tiktok