Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Rapid Bucuresti 4-2-3-1
4-3-3
FC Botosani
1
Franz Stolz
24

Andrei Borza
6

Kramer L.
13
Ciobotariu D.
19

Onea R.
14


Hromada J.
18
Keita K.
99

Claudiu Micovschi
17
Christensen T.
29
Dobre A.
9

Jambor T.
41
Dumiter A.
7

Mailat S.
17

Stefan Panoiu
11

Zoran Mitrov
8

Aldair
37


Bordeianu M.
3
Michael Pavlovic
28
John Charles Petro
6
Riad Suta
73
N.Ilas
99
Anestis G.
16
Aioani M.
3
Badescu R.
90
2



Baroan A.
36
Filip Blažek
47

Braun C.
31
Adrian Briciu
7
Omar El Sawy
98
Gheorghe G.
28

Gojkovic L.
27
Hazrollaj D.
23


Manea C.
55


Rares Pop
20
Romario Benzar
10

Bodisteanu S.
77
George Alexandru Cimpanu
13
Ciobanu A.
33

Gabriel David
19

A.Dumitru
25

Kovtalyuk M.
18
M.Fernandez
26


Ongenda H.
67
Papa E.
16
Luca Popa
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Rapid Bucuresti | FC Botosani | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 87' |
|
Kovtalyuk M.
Aldair
|
||
Gojkovic L.
Hromada J.
|
|
84' | ||
| 84' |
|
2 - 1 Ongenda H. | ||
| 71' |
|
Bodisteanu S.
Mailat S.
|
||
| 70' |
|
Ongenda H.
Stefan Panoiu
|
||
| Baroan A. (Kiến tạo: Rares Pop) 2 - 0 |
|
69' | ||
Braun C.
Claudiu Micovschi
|
|
65' | ||
Rares Pop
Andrei Borza
|
|
65' | ||
| Baroan A. (Kiến tạo: Manea C.) 1 - 0 |
|
60' | ||
| 58' |
|
A.Dumitru
Zoran Mitrov
|
||
| Kramer L. |
|
56' | ||
Baroan A.
Jambor T.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Gabriel David
Bordeianu M.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 45+3' |
|
Bordeianu M. | ||
| Hromada J. |
|
43' | ||
Manea C.
Onea R.
|
|
42' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 14
- 6 Sút cầu môn 2
- 72 Tấn công 64
- 49 Tấn công nguy hiểm 30
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 408 Chuyền bóng 323
- 83% TL chuyền bóng thành công 80%
- 10 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 14
- 8 Rê bóng 7
- 28 Quả ném biên 22
- 14 Tắc bóng thành công 14
- 8 Cắt bóng 9
- 31 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 3.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 54% | Kiểm soát bóng | 51% |
FC Rapid BucurestiTỷ lệ ghi/mất bànFC Botosani
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 13
- 13
- 11
- 8
- 18
- 18
- 25
- 11
- 32
- 18
- 16
- 2
- 2
- 10
- 18
- 25
- 8
- 23
- 13
- 36
- 24
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Rapid Bucuresti ( 43 Trận) | FC Botosani ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 7 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 4 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-B | 5 | 1 | 1 | 7 |



Youtube
Tiktok