Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FK Javor Ivanjica 4-2-3-1
4-1-4-1
FK Zeleznicar Pancevo
1
6.4
Vasiljevic N.
11
6.5
Milosevic S.
26
6.5
Djordje Skoko
21
6.1Petar Petrovic
2
6.2
Ilic Milan
6
7.5
Mamane Moustapha Amadou Sabo
19
7.5
Doucoure B.
20

7.3Aleksa Radonjic
17
7.3Acquah B.
28
6.6Micic L.
27

7.1Loue B. J.
9
6.6Jovanovic D.
17
6.6Nikola Jovanovic
88
6.5Clement Lhernault
21
6.6Branislav Knezevic
27
7.0
Jasper S.
18
6.6Stefan Pirgic
19
6.1Tegeltija U.
6
6.5
Mirko Milikic
4
6.8Nikola Zecevic
33
6.4
Nikola Djuricic
1
7.7
Popovic Z.
5
6.7Djokic N.
14
6.5Saliman K.
24

Sise M.
3
Vilotic S.
25
Petar Djokovic
8
Andreja Ristic
32
Mateja Zuvic
13
Bjekovic M.
30
Kolakovic M.
12
Dimitrije Stevanovic
15
Ristic D.
10
6.3Pedro S.
77
6.2Kristian Sekularac
70

7.3Karikari K.
66
6.6Wasiu S.
13

6.8Kuljanin A.
3
Marko Konatar
12
Yusif A.
14
Tosic D.
16
Sawadogu A.
99
Mirko Stevanovic
5
Nemanja Vidojevic
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FK Javor Ivanjica | FK Zeleznicar Pancevo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+3' |
|
Tegeltija U. | ||
| 90+2' |
|
1 - 2 Karikari K. (Kiến tạo: Kuljanin A.) | ||
Sise M.
Micic L.
|
|
89' | ||
| 88' |
|
Nikola Zecevic | ||
Djokic N.
Acquah B.
|
|
79' | ||
Saliman K.
Loue B. J.
|
|
79' | ||
| 76' |
|
1 - 1 Petar Petrovic | ||
| 72' |
|
Wasiu S.
Branislav Knezevic
|
||
| 72' |
|
Kuljanin A.
Nikola Jovanovic
|
||
| 58' |
|
Karikari K.
Jovanovic D.
|
||
| Aleksa Radonjic (Kiến tạo: Loue B. J.) 1 - 0 |
|
51' | ||
| 46' |
|
Kristian Sekularac
Clement Lhernault
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 33' |
|
Pedro S.
Stefan Pirgic
|
||
| Aleksa Radonjic |
|
24' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 4
- 94 Tấn công 117
- 66 Tấn công nguy hiểm 61
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 5
- 18 Đá phạt trực tiếp 12
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 326 Chuyền bóng 422
- 79% TL chuyền bóng thành công 85%
- 12 Phạm lỗi 18
- 2 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 5
- 5 Rê bóng 7
- 21 Quả ném biên 14
- 12 Tắc bóng thành công 5
- 10 Cắt bóng 3
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 1
- 38 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 3 | 0.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 0.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 14.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 66.3% | 43.2% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
FK Javor IvanjicaTỷ lệ ghi/mất bànFK Zeleznicar Pancevo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 14
- 5
- 20
- 13
- 10
- 17
- 22
- 19
- 14
- 20
- 14
- 8
- 19
- 14
- 8
- 21
- 21
- 25
- 20
- 26
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FK Javor Ivanjica ( 29 Trận) | FK Zeleznicar Pancevo ( 66 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 13 | 7 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 5 | 1 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-B | 0 | 4 | 5 | 10 |



Youtube
Tiktok