Kèo trực tuyến
Chi tiết
36


Ross Clarke
27
Singleton J.
17

Burt L.
26

Jarlath O'Rourke
67
McEneff A.
8
Cameron Palmer
9
Hoban P.
1
Mills A.
2
Cooney R.
3

Kane M.
18

Kamara MJ.
40

Joe Moore
12
McCullough L.
2
Place M.
20


Kyle Cherry
14

Steele A.
22

Paul Heatley
24
Snoddy M.
4
Billy Joe Burns
15

Buchanan-Rolleston B.
9
Danny Gibson
1
Gartside N.
7
Connolly D.
57

Daniels J.
44
Douglas J.
23
Billy Crellin
25
Ben Gallagher
30

Jenkins J.
37


Jack Maloney
23
Reece Glendinning
30
Hawthorne C.
35

Jeffers R.
29

Eoghan Mccawl
34
Olosunde M.
13
Scott Pengelly
7

Ryan Waide
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Glentoran FC | Carrick Rangers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 85' |
|
Jeffers R.
Kyle Cherry
|
||
| 85' |
|
Ryan Waide
Joe Moore
|
||
| Kamara MJ. 1 - 0 |
|
83' | ||
| 79' |
|
Eoghan Mccawl
Steele A.
|
||
| 77' |
|
Buchanan-Rolleston B. | ||
Jenkins J.
Ross Clarke
|
|
60' | ||
Daniels J.
Burt L.
|
|
60' | ||
| Jack Maloney |
|
56' | ||
| 50' |
|
Kyle Cherry | ||
| HT 0-0 | ||||
Jack Maloney
Kane M.
|
|
45' | ||
| Jarlath O'Rourke |
|
36' | ||
| 36' |
|
Paul Heatley | ||
| Ross Clarke |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 4 Sút bóng 1
- 3 Sút cầu môn 0
- 105 Tấn công 73
- 84 Tấn công nguy hiểm 29
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.7 | 2.7 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 2.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 3.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.6 |
| 9.7 | Phạt góc | 3.7 | 6.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 17 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 43.3% | 57.7% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Glentoran FCTỷ lệ ghi/mất bànCarrick Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 6
- 12
- 12
- 14
- 9
- 12
- 20
- 36
- 18
- 16
- 14
- 10
- 15
- 16
- 20
- 10
- 24
- 14
- 20
- 18
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Glentoran FC ( 68 Trận) | Carrick Rangers ( 68 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 14 | 9 | 4 |
| HT-H / FT-T | 7 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 4 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 3 | 0 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 5 | 9 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-B | 4 | 4 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 7 | 8 |



Youtube
Tiktok