Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Jagiellonia Bialystok 4-4-2
4-2-3-1
Novi Pazar
50
Slawomir Abramowicz
27

Wdowik B.
4

Kobayashi Y.
13
Vital B.
15
Wojtuszek N.
19

Cantero A.
6

Taras Romanczuk
8

Dawid Drachal
7

Pozo A.
10



Pululu A.
11



Imaz J.
11
Opara E.
7


Omoregbe B. M.
22

Ljajic A.
21

Petkovic M.
14

Semir Alic
6
Cisse A.
23

Marinkovic J.
4

Ahmed Hadzimujovic
27

Kurdic N.
3
Nemanja Miletic
1
Samcovic Z.
31
Flach L.
55
Hirosawa T.
25

Jackson A.
85
Kozlowski
86

Bartosz Mazurek
22
Milosz Piekutowski
80

Pietuszewski O.
5
Polak C.
18

Prip L.
9
Dimitris Rallis
3

Stojinovic D.
20
Miki
8


Abdulsamed Abdullahi
15
Filip Backulja
2


Dragan B.
5

Ensar Bruncevic
17

Matija Malekinusic
20
Veljko Mirosavic
12
Miloje Prekovic
16


Togbe S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Jagiellonia Bialystok | Novi Pazar | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Taras Romanczuk (Kiến tạo: Wdowik B.) 3 - 1 |
|
90+4' | ||
| 87' |
|
Dragan B. | ||
| 85' |
|
2 - 1 Abdulsamed Abdullahi (Kiến tạo: Ljajic A.) | ||
| 78' |
|
Dragan B.
Marinkovic J.
|
||
| 78' |
|
Ensar Bruncevic
Ahmed Hadzimujovic
|
||
Bartosz Mazurek
Dawid Drachal
|
|
75' | ||
Stojinovic D.
Kobayashi Y.
|
|
75' | ||
| Pululu A. |
|
75' | ||
| Pululu A. 2 - 0 |
|
73' | ||
| 70' |
|
Togbe S. | ||
Jackson A.
Imaz J.
|
|
66' | ||
| 62' |
|
Abdulsamed Abdullahi
Omoregbe B. M.
|
||
| 55' |
|
Togbe S.
Semir Alic
|
||
Prip L.
Cantero A.
|
|
55' | ||
Pietuszewski O.
Pozo A.
|
|
55' | ||
| 53' |
|
Omoregbe B. M. | ||
| Pululu A. (Kiến tạo: Imaz J.) 1 - 0 |
|
50' | ||
| 46' |
|
Matija Malekinusic
Petkovic M.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 45+1' |
|
Kurdic N. | ||
| Imaz J. |
|
36' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 12 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 3
- 121 Tấn công 89
- 67 Tấn công nguy hiểm 41
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 3
- 24 Đá phạt trực tiếp 27
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 1 Chuyền bóng 0
- 26 Phạm lỗi 26
- 2 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.9 | Bàn thua | 2 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12.5 | 11.8 | Phạm lỗi | 17 |
| 61.3% | Kiểm soát bóng | 44.5% | 57.1% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Jagiellonia BialystokTỷ lệ ghi/mất bànNovi Pazar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 5
- 4
- 11
- 15
- 18
- 25
- 16
- 22
- 16
- 13
- 14
- 5
- 20
- 16
- 25
- 15
- 13
- 13
- 12
- 25
- 24
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Jagiellonia Bialystok ( 13 Trận) | Novi Pazar ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok