Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Istanbul Buyuksehir Belediyesi 4-1-2-3
5-4-1
Cherno More Varna
16
Sengezer M.
21

Operi C.
27
Ba O.
5
Duarte L.
6
Bulut O.
2

Ozdemir B. A.
42

Sahiner O.
13


Crespo M.
77


Brnic I.
10


Da Costa N.
7


Sari Y.
77

Sidney C.
99


Weslen Junior
71

Panayotov V.
24

David Teles
19
Lazarov G.
8

Donchev A.
3
Atanasov Z.
4

Rosen Stefanov
28
Drobarov V.
2

Panov T.
33
Iliev P.
1
Babacan V.
17
Beyaz O.
34
Yasin Dilek
98
Dilmen D.
36
Ebosele F.
4
Ergun O.
20

Gunes U.
15
Hamza Gureler
8


Kemen O.
9

Selke D.
14

Shomurodov E.
23

Turuc D.
10

Chandarov A.
26
Joao Bandaro
11

Joao Pedro
22
Kostadinov N.
70
Manasiev A.
27
Marinov P.
15

Daniel Jesus Martin Gil
17
Milushev M.
20
Phellipe
81
Kristian Tomov
23

Tonev D.
39

Nikolay Zlatev
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Istanbul Buyuksehir Belediyesi | Cherno More Varna | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-0 | ||||
| 90+2' |
|
Tonev D.
David Teles
|
||
| Operi C. (Kiến tạo: Kemen O.) 4 - 0 |
|
80' | ||
| 79' |
|
Nikolay Zlatev
Sidney C.
|
||
Gunes U.
Ozdemir B. A.
|
|
77' | ||
| 72' |
|
Panayotov V. | ||
Kemen O.
Sahiner O.
|
|
68' | ||
Selke D.
Brnic I.
|
|
68' | ||
Turuc D.
Sari Y.
|
|
68' | ||
Shomurodov E.
Da Costa N.
|
|
58' | ||
| 46' |
|
Daniel Jesus Martin Gil
Donchev A.
|
||
| 46' |
|
Chandarov A.
Rosen Stefanov
|
||
| 46' |
|
Joao Pedro
Weslen Junior
|
||
| HT 3-0 | ||||
| 42' |
|
Panov T. | ||
| 40' |
|
Weslen Junior | ||
| Da Costa N. (Kiến tạo: Crespo M.) 3 - 0 |
|
36' | ||
| Crespo M. 2 - 0 |
|
31' | ||
| Brnic I. (Kiến tạo: Sari Y.) 1 - 0 |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 8
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 10
- 6 Sút cầu môn 4
- 107 Tấn công 63
- 61 Tấn công nguy hiểm 45
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Cản bóng 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 7
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 615 Chuyền bóng 251
- 90% TL chuyền bóng thành công 75%
- 7 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 2
- 20 Tắc bóng 7
- 9 Rê bóng 3
- 16 Quả ném biên 22
- 20 Tắc bóng thành công 7
- 10 Cắt bóng 15
- 30 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 | 1.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 | 1.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 9 | 12 | Phạm lỗi | 9 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 52.3% | 56.4% | Kiểm soát bóng | 51% |
Istanbul Buyuksehir BelediyesiTỷ lệ ghi/mất bànCherno More Varna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 4
- 10
- 3
- 15
- 17
- 10
- 17
- 16
- 31
- 15
- 27
- 15
- 6
- 13
- 31
- 11
- 10
- 21
- 13
- 25
- 29
- 28
- 6
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Istanbul Buyuksehir Belediyesi ( 13 Trận) | Cherno More Varna ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok