Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
KS Wieczysta Krakow 4-2-3-1
5-3-2
Znicz Pruszkow
1
7.3
Antoni Mikulko
33

7.6Pestka K.
2
7.1
Pazdan M.
44
7.2
Szymonowicz D.
17
7.5Dankowski K.
3
7.4
Goralski J.
19
7.7
Trabka M.
30
7.1Donkor J.
27
7.2Carlos Lopez
77
2
8.9

8.9Semedo L.
21

7.1Rafa Lopes
10

6.2Bartlomiej Ciepiela
17
6.9Kazimierczak A.
20
6.4
Borecki M.
90
6.3
Jakub Nowakowski
14
6.5Okhronchuk V.
7
6.4Sokol D.
6
6.1
Michal Pawlik
24
6.4Mieszko Lorenc
99
6.6
Koprowski O.
11
6.4
Pawel Moskwik
23
5.8
Kacper Napieraj
29


7.9Lysiak P.
11
7.1Daniel Sandoval Fernández
8
6.0Tomasz Swedrowski
6
6.6Pietrzak R.
12
Kamil Soberka
14
Koj M.
89
Mikolajewski D.
23
Brlek P.
99
Michal Feliks
19
6.5Karol M.
53

6.5Nadolski A.
21
6.4Mak M.
22
6.0Krystian Tabara
8
6.2Proczek T.
12
Piotr Misztal
2
Brysiak H.
16
Wiktor Kieszek
77
Filip Skladowski
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| KS Wieczysta Krakow | Znicz Pruszkow | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-0 | ||||
| Semedo L. (Kiến tạo: Lysiak P.) 4 - 0 |
|
87' | ||
| 84' |
|
Nadolski A. | ||
Pietrzak R.
Pestka K.
|
|
82' | ||
| 79' |
|
Proczek T.
Mieszko Lorenc
|
||
| Lysiak P. 3 - 0 |
|
78' | ||
Tomasz Swedrowski
Rafa Lopes
|
|
76' | ||
| 70' |
|
Mak M.
Sokol D.
|
||
| 70' |
|
Krystian Tabara
Kazimierczak A.
|
||
Daniel Sandoval Fernández
Donkor J.
|
|
64' | ||
Lysiak P.
Carlos Lopez
|
|
64' | ||
| Semedo L. (Kiến tạo: Dankowski K.) 2 - 0 |
|
60' | ||
| 57' |
|
Nadolski A.
Bartlomiej Ciepiela
|
||
| Semedo L. |
|
51' | ||
| 46' |
|
Karol M.
Okhronchuk V.
|
||
| 46' |
|
Bartlomiej Ciepiela | ||
| HT 1-0 | ||||
| Rafa Lopes (Kiến tạo: Pestka K.) 1 - 0 |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 7
- 8 Sút cầu môn 1
- 112 Tấn công 77
- 70 Tấn công nguy hiểm 41
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 2
- 2 Đá phạt trực tiếp 1
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 466 Chuyền bóng 312
- 82% TL chuyền bóng thành công 78%
- 9 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 4
- 3 Tắc bóng 5
- 20 Rê bóng 8
- 13 Quả ném biên 21
- 12 Cắt bóng 19
- 25 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 | 2.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 | 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 8 | Phạt góc | 6 | 8.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 15 | 12 | Phạm lỗi | 15 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 50.5% | 57.2% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
KS Wieczysta KrakowTỷ lệ ghi/mất bànZnicz Pruszkow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 6
- 14
- 20
- 20
- 21
- 17
- 22
- 10
- 21
- 14
- 12
- 13
- 17
- 22
- 10
- 19
- 17
- 11
- 14
- 20
- 17
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| KS Wieczysta Krakow ( 2 Trận) | Znicz Pruszkow ( 36 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 3 | 4 |



Youtube
Tiktok