Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Anderlecht 4-2-3-1
4-2-3-1
Westerlo
26
6.2
Coosemans C.
6

7.3Augustinsson L.
4
6.6
Simic
3
6.5Hey L.
79
6.4Maamar A.
24
8.1Llansana E.
74

7.2De Cat N.
19


9.8Angulo N.
11
2
9.7
9.7Hazard T.
83


6.8Tristan Degreef
20

5.8Vazquez L.
9
7.7Frigan M.
39

6.5Van den Keybus T.
13
6.2Sakamoto I.
77


6.1Alcocer J.
34
6.4
Haspolat D.
8
6.5Sydorchuk S.
22
5.3
Reynolds B.
40
6.5Bayram E.
33
7.6
Neustadter R.
25
5.7
Rommens T.
99
6.2
Jungdal A.
62
6.9Vroninks B.
13

8.2Nathan Saliba
10
6.8Verschaeren Y.
99
6.9Kanate I.
29
6.6Stroeykens M.
16
Kikkenborg M.
5
N''Diaye M.
55
Kana M.
12
Dolberg K.
14


7.7Vaesen K.
90
6.8Nacho Ferri
7
6.7Sayyadmanesh A.
18
6.5Yow G.
30
Van Langendonck K.
21
Bernat J.
19
Fixelles M.
17
Raf Smekens
46
Arthur Piedfort
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Anderlecht | Westerlo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-2 | ||||
| Hazard T. 5 - 2 |
|
90+1' | ||
| 87' |
|
Yow G.
Van den Keybus T.
|
||
Stroeykens M.
Vazquez L.
|
|
85' | ||
| Vazquez L. |
|
80' | ||
| 77' |
|
Sayyadmanesh A.
Alcocer J.
|
||
Verschaeren Y.
Tristan Degreef
|
|
77' | ||
Kanate I.
Angulo N.
|
|
77' | ||
| 71' |
|
Vaesen K. | ||
| Nathan Saliba (Kiến tạo: Augustinsson L.) 4 - 2 |
|
70' | ||
Nathan Saliba
De Cat N.
|
|
68' | ||
| 66' |
|
Nacho Ferri
Sakamoto I.
|
||
| Angulo N. 3 - 2 |
|
65' | ||
| Tristan Degreef |
|
64' | ||
| 58' |
|
2 - 2 Frigan M. (Kiến tạo: Bayram E.) | ||
| 54' |
|
Van den Keybus T. | ||
| 46' |
|
2 - 1 Vaesen K. (Kiến tạo: Alcocer J.) | ||
| 46' |
|
Vaesen K.
Sydorchuk S.
|
||
Vroninks B.
Maamar A.
|
|
46' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Llansana E. |
|
44' | ||
| Tristan Degreef (Kiến tạo: Angulo N.) 2 - 0 |
|
37' | ||
| Hey L. |
|
23' | ||
| Hazard T. (Kiến tạo: De Cat N.) 1 - 0 |
|
19' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 25 Sút bóng 10
- 10 Sút cầu môn 4
- 98 Tấn công 74
- 65 Tấn công nguy hiểm 24
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Cản bóng 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 374 Chuyền bóng 418
- 83% TL chuyền bóng thành công 80%
- 14 Phạm lỗi 14
- 5 Việt vị 0
- 27 Đánh đầu 25
- 12 Đánh đầu thành công 14
- 2 Cứu thua 5
- 18 Tắc bóng 19
- 11 Rê bóng 8
- 13 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Tắc bóng thành công 19
- 12 Cắt bóng 7
- 3 Kiến tạo 2
- 28 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 | 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0 | Bàn thua | 1.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.2 | Phạt góc | 7.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 58.5% | Kiểm soát bóng | 50% | 52.8% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
AnderlechtTỷ lệ ghi/mất bànWesterlo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 7
- 15
- 13
- 19
- 16
- 10
- 15
- 17
- 16
- 26
- 20
- 12
- 9
- 13
- 20
- 17
- 18
- 13
- 13
- 31
- 31
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Anderlecht ( 40 Trận) | Westerlo ( 40 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 3 | 5 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 6 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 6 | 7 | 2 | 6 |



Youtube
Tiktok