Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
La Louviere 3-4-3
4-2-3-1
Standard Liege
21
6.4
Peano M.
25
6.9
Lamego D.
13
6.0
Maisonneuve M.
4
7.1Faye W.
11
6.1Jordi Liongola
8
6.6Gueulette S.
15
6.7
Lahssaini S.
19
6.6Dario Benavides Fuentes
12
6.0Epailly T.
14
6.2Belkheir M.
10
7.4Pau M.
9

7.0Henry T.
11
6.5Adnane Abid
10
6.8Eckert Ayensa D.
7
7.6Mohr T.
6
7.0Sahabo H.
23

7.3Ilaimaharitra M.
13
7.5Fossey M.
29
8.0
Daan Dierckx
24
8.4
Josué Homawoo
22
7.3
Calut A.
1
8.2
Matthieu Luka Epolo
9
6.2Guindo M.
51

7.0Sidibe S.
29
6.7Oucasse Mendy
23
6.7Ito S. J.
1
De Schrevel C.
3
Gillot N.
26
Riou M.
91
Soumaela Traore
6
Beka Beka A.
8
6.7Mehssatou N.
20
6.9Karamoko I.
17
6.9Said R.
14
6.6Kuavita L.
19
6.4Muteba R.
21
Pirard L.
37
Leunga Leunga D.
35
Olivier O.
33
Yann Gboua
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| La Louviere | Standard Liege | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| Sidibe S. |
|
90+5' | ||
| 85' |
|
Muteba R.
Henry T.
|
||
| 85' |
|
Kuavita L.
Mohr T.
|
||
Ito S. J.
Gueulette S.
|
|
81' | ||
Oucasse Mendy
Pau M.
|
|
81' | ||
| Faye W. |
|
80' | ||
| 74' |
|
Said R.
Eckert Ayensa D.
|
||
| 74' |
|
Karamoko I.
Sahabo H.
|
||
| 71' |
|
Ilaimaharitra M. | ||
Sidibe S.
Dario Benavides Fuentes
|
|
63' | ||
| Belkheir M. (Goal cancelled) |
|
62' | ||
| 54' |
|
Mehssatou N.
Adnane Abid
|
||
Guindo M.
Epailly T.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 39' |
|
0 - 2 Ilaimaharitra M. | ||
| 37' |
|
Fossey M. (Penalty awarded) | ||
| 5' |
|
0 - 1 Henry T. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 5
- 104 Tấn công 64
- 52 Tấn công nguy hiểm 23
- 11 Sút ngoài cầu môn 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 348 Chuyền bóng 462
- 76% TL chuyền bóng thành công 83%
- 15 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 29 Đánh đầu 26
- 10 Đánh đầu thành công 18
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 21
- 5 Rê bóng 6
- 28 Quả ném biên 12
- 11 Tắc bóng thành công 20
- 5 Cắt bóng 9
- 29 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 0 | 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 5 | Phạt góc | 3.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 0% | 45.3% | Kiểm soát bóng | 41.3% |
La LouviereTỷ lệ ghi/mất bànStandard Liege
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 16
- 4
- 11
- 12
- 13
- 7
- 20
- 24
- 16
- 21
- 14
- 21
- 16
- 17
- 25
- 9
- 2
- 14
- 22
- 15
- 27
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| La Louviere ( 0 Trận) | Standard Liege ( 40 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 2 | 7 |



Youtube
Tiktok