Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AZ Alkmaar 4-3-3
4-2-3-1
FC Groningen
41
6.9
Jeroen Zoet
34

7.8de Wit M.
5
6.7
Penetra A.
3
7.0
Goes W.
30
8.5Kasius D.
10
6.4Mijnans S.
8
7.0
Clasie J.
26

7.0Kees Smit
27
7.6Ro-Zangelo Daal
9

8.6Parrott T.
7

6.8Poku E.
9
6.1
Willumsson B. D.
10
6.9Younes Taha
26
5.9van Bergen T.
17
6.6van der Werff D.
8
6.5Tika de Jonge
6

4.9Stije Resink
5

8.0Rente M.
3
6.3
Blokzijl T.
43
6.2Peersman M.
2
5.8Wouter Prins
21
5.5
Hidde Jurjus
17
6.5Jensen I.
6
6.8Koopmeiners P.
15

7.0Chavez Garcia M.
35
6.4Meerdink M.
11
6.5Sadiq I.
12
Verhulst H.
31
Daniel Deen
22
Elijah Dijkstra
21
Dave Kwakman
28
Buurmeester Z.
14
6.3Jorg Schreuders
16
6.1Mercera T.
11
6.3Noam Emeran
24
Dirk Baron
41
Petiet S.
48
Robin Kelder
22
Bouland S.
44
Jismerai Dillema
55
Holder Y.
20
Seuntjens M.
69
Hoekstra M.
27
Mendes R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AZ Alkmaar | FC Groningen | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| Parrott T. (Kiến tạo: Chavez Garcia M.) 4 - 1 |
|
87' | ||
Sadiq I.
Mijnans S.
|
|
84' | ||
Chavez Garcia M.
de Wit M.
|
|
77' | ||
Meerdink M.
Poku E.
|
|
77' | ||
Koopmeiners P.
Kees Smit
|
|
76' | ||
| 74' |
|
Noam Emeran
Rente M.
|
||
Jensen I.
Ro-Zangelo Daal
|
|
68' | ||
| 66' |
|
Mercera T.
Wouter Prins
|
||
| 61' |
|
Peersman M. | ||
| 47' |
|
Tika de Jonge | ||
| 46' |
|
Jorg Schreuders
van der Werff D.
|
||
| HT 3-1 | ||||
| Kees Smit |
|
45+2' | ||
| 44' |
|
3 - 1 Rente M. (Kiến tạo: Younes Taha) | ||
| de Wit M. |
|
35' | ||
| Stije Resink 3 - 0 |
|
32' | ||
| Parrott T. 2 - 0 |
|
18' | ||
| Kasius D. (Kiến tạo: Poku E.) 1 - 0 |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 1
- 78 Tấn công 96
- 39 Tấn công nguy hiểm 37
- 4 Sút ngoài cầu môn 11
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 398 Chuyền bóng 380
- 78% TL chuyền bóng thành công 80%
- 11 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 0
- 11 Đánh đầu 13
- 5 Đánh đầu thành công 7
- 7 Cứu thua 2
- 21 Tắc bóng 14
- 12 Rê bóng 6
- 18 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 23 Tắc bóng thành công 14
- 10 Cắt bóng 15
- 2 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2.3 | 2.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 0 | 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 8 | Phạt góc | 0 | 9 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 0 | 13.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 0% | 52.6% | Kiểm soát bóng | 46% |
AZ AlkmaarTỷ lệ ghi/mất bànFC Groningen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 14
- 16
- 16
- 9
- 19
- 20
- 21
- 25
- 9
- 18
- 15
- 20
- 11
- 12
- 18
- 6
- 28
- 16
- 16
- 23
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AZ Alkmaar ( 36 Trận) | FC Groningen ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 5 | 6 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 3 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 3 | 1 | 2 | 8 |



Youtube
Tiktok