Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
West Ham United 3-4-2-1
4-2-3-1
Arsenal
1
5.8
Hermansen M.
4
6.2Disasi A.
15
2
8.3
8.3Mavropanos K.
25
6.0Todibo J.
12
6.7
E.Diouf
18
6.8
Fernandes M.
28
6.2
Soucek T.
29
6.4
Wan-Bissaka A.
7
6.5Summerville C.
20
6.3
Bowen J.
11

6.1Castellanos T.
14
6.5
Gyokeres V.
7

6.2Saka B.
10
6.5Eze E.
19


7.4Trossard L.
41
7.2
Rice D.
49
6.4
Myles Lewis Skelly
4
6.2White B.
2
6.9Saliba W.
6
7.3
Gabriel
33
6.4Calafiori R.
1
7.3
Raya D.
9

6.1Wilson C.
19
6.2Pablo
27
Magassa S.
23
Areola A.
55
Mohamadou Kante
32
Potts F.
30
Scarles O.
3
Kilman M.
2
Walker-Peters K.
29
6.3Havertz K.
8

6.7Odegaard M.
3

6.3Mosquera C.
36

6.1Zubimendi M.
20
6.2Madueke N.
11
Martinelli G.
5
Hincapie P.
13
Arrizabalaga K.
56
Dowman M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| West Ham United | Arsenal | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| Wilson C. (Goal Disallowed - Foul) |
|
90+5' | ||
| 90+1' |
|
Trossard L. | ||
| 89' |
|
Saliba W. | ||
Wilson C.
Disasi A.
|
|
85' | ||
| 83' |
|
0 - 1 Trossard L. (Kiến tạo: Odegaard M.) | ||
| 80' |
|
Madueke N.
Saka B.
|
||
| 79' |
|
Mosquera C. | ||
| 77' |
|
Saka B. | ||
| Todibo J. |
|
68' | ||
Pablo
Castellanos T.
|
|
67' | ||
| 67' |
|
Odegaard M.
Eze E.
|
||
| 67' |
|
Havertz K.
Zubimendi M.
|
||
| 46' |
|
Mosquera C.
Calafiori R.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Summerville C. |
|
38' | ||
| Castellanos T. |
|
34' | ||
| 28' |
|
Zubimendi M.
White B.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 15
- 3 Sút cầu môn 4
- 70 Tấn công 101
- 33 Tấn công nguy hiểm 49
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Cản bóng 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 282 Chuyền bóng 503
- 67% TL chuyền bóng thành công 82%
- 14 Phạm lỗi 12
- 31 Đánh đầu 25
- 17 Đánh đầu thành công 11
- 1 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 4
- 2 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 2
- 19 Quả ném biên 20
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 5 Cắt bóng 3
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 16 Chuyền dài 14
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 4.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 51.7% | 45.3% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
West Ham UnitedTỷ lệ ghi/mất bànArsenal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 17
- 17
- 10
- 9
- 14
- 5
- 10
- 25
- 19
- 15
- 13
- 6
- 12
- 11
- 20
- 11
- 19
- 21
- 20
- 23
- 17
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| West Ham United ( 73 Trận) | Arsenal ( 73 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 6 | 18 | 9 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 7 | 8 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-H | 7 | 5 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 4 | 1 | 4 |
| HT-T / FT-B | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 6 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 9 | 13 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok