Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sunderland 4-2-3-1
4-2-3-1
Manchester United
22
7.0
Roefs R.
17
7.0
Mandava R.
15
7.3
Alderete O.
20
6.9
Mukiele N.
6
7.3Geertruida L.
27
6.7
Sadiki N.
34
7.6
Xhaka G.
7
6.0Talbi C.
28
7.0
Le Fee E.
32
6.5Hume T.
9
6.7
Brobbey B.
11

6.1Zirkzee J.
16
6.3Diallo A.
8
6.6
Fernandes B.
10
6.4Cunha M.
7
6.7Mount M.
37
6.8
Mainoo K.
3
7.7
Mazraoui N.
5
7.0
Maguire H.
6
7.0
Martinez Li.
23
6.7
Shaw L.
31
7.7
Lammens S.
10
6.1Angulo N.
12
6.0E.Mayenda
19
Diarra H.
18
Isidor W.
31
Ellborg M.
13
ONien L.
3
Cirkin D.
11
C.Rigg
37
Bi J. T.
19
6.1Mbeumo B.
13
6.0P.Dorgu
15
Yoro L.
12
Malacia T.
2
Dalot D.
1
Bayindir A.
26
Heaven A.
39
Fletcher T.
38
Jack Fletcher
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Sunderland | Manchester United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 90+2' |
|
Cunha M. | ||
E.Mayenda
Hume T.
|
|
90' | ||
Angulo N.
Talbi C.
|
|
79' | ||
| 75' |
|
Mbeumo B.
Diallo A.
|
||
| 65' |
|
P.Dorgu
Zirkzee J.
|
||
| 58' |
|
Zirkzee J. | ||
| 54' |
|
Mount M. | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 7
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 3
- 15 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 1
- 79 Tấn công 73
- 47 Tấn công nguy hiểm 39
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Cản bóng 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 481 Chuyền bóng 473
- 84% TL chuyền bóng thành công 82%
- 12 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 31 Đánh đầu 19
- 17 Đánh đầu thành công 8
- 1 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 11
- 2 Số lần thay người 2
- 5 Rê bóng 4
- 8 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 10 Cắt bóng 11
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 18 Chuyền dài 28
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 | 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 3.3 | Bàn thua | 1 | 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 41% | 48.2% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
SunderlandTỷ lệ ghi/mất bànManchester United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 18
- 10
- 21
- 8
- 13
- 7
- 15
- 19
- 20
- 15
- 12
- 16
- 13
- 20
- 21
- 19
- 18
- 15
- 24
- 26
- 15
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sunderland ( 35 Trận) | Manchester United ( 73 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 11 | 4 |
| HT-H / FT-T | 5 | 2 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 2 | 3 | 4 | 8 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-B | 1 | 6 | 8 | 6 |



Youtube
Tiktok