Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Burnley 5-4-1
4-2-3-1
Manchester City
1
8.2
Dubravka M.
3
7.5
Hartman Q.
5
6.4
Esteve M.
18
6.8
Ekdal H.
12
6.5Humphreys B.
2
6.7
Walker K.
11
6.5Anthony J.
29
6.3Laurent J.
20
6.9
Ward-Prowse J.
17
6.3Tchaouna L.
19
6.0Flemming Z.
9

7.5Haaland E.
42
6.8Semenyo A.
10
7.6
Cherki R.
11
7.5Doku J.
20
7.5
Bernardo Silva
33
7.1
Nico OReilly
27
7.1Matheus Nunes
45
7.7
Khusanov A.
15
7.3
Guehi M.
21
7.0Ait Nouri R.
25
6.7
Donnarumma G.
27
6.1Broja A.
31
5.9Tresor Ndayishimiye M.
16
6.0Florentino
9
6.1Foster L.
10
6.0Edwards M.
23
Lucas Pires
8
Ugochukwu C.
13
M.Weiß
4
Worrall J.
26
6.4Savinho
14
6.6Nico
8
Kovacic M.
7
Marmoush O.
6
Ake N.
4
Reijnders T.
1
Trafford J.
47
Phil Foden
5
Stones J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Burnley | Manchester City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
Tresor Ndayishimiye M.
Anthony J.
|
|
87' | ||
Edwards M.
Laurent J.
|
|
87' | ||
Broja A.
Flemming Z.
|
|
82' | ||
Florentino
Humphreys B.
|
|
82' | ||
Foster L.
Tchaouna L.
|
|
72' | ||
| 65' |
|
Nico
Ait Nouri R.
|
||
| 65' |
|
Savinho
Semenyo A.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 5' |
|
0 - 1 Haaland E. (Kiến tạo: Doku J.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 11
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 9 Sút bóng 28
- 1 Sút cầu môn 9
- 67 Tấn công 142
- 21 Tấn công nguy hiểm 92
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Cản bóng 10
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 350 Chuyền bóng 671
- 79% TL chuyền bóng thành công 90%
- 10 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 1
- 19 Đánh đầu 17
- 8 Đánh đầu thành công 10
- 8 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 2
- 5 Rê bóng 11
- 10 Quả ném biên 16
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 24 Tắc bóng thành công 10
- 12 Cắt bóng 13
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 13
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 3 | 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 3 | Bàn thua | 0.3 | 2.2 | Bàn thua | 1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 6 | Phạt góc | 8 | 5.1 | Phạt góc | 7.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 57.3% | 45.2% | Kiểm soát bóng | 61.2% |
BurnleyTỷ lệ ghi/mất bànManchester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 15
- 0
- 16
- 10
- 9
- 34
- 27
- 32
- 26
- 7
- 10
- 16
- 9
- 19
- 10
- 14
- 13
- 15
- 27
- 13
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Burnley ( 33 Trận) | Manchester City ( 70 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 18 | 11 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 7 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 1 | 1 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 8 | 7 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok