Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AFC Bournemouth 4-2-3-1
3-4-2-1
Leeds United
1
6.1
Petrovic D.
3
7.1
Truffert A.
5

7.7Senesi M.
23
6.3Hill J.
20
7.0A.Jimenez
10
6.5Christie R.
8
7.2
Scott A.
16
6.6Tavernier M.
22


7.3E.Kroupi
7
6.2Brooks D.
9

6.5Evanilson
9
6.8
Calvert-Lewin D.
11
7.0Aaronson B.
19

6.6Okafor N.
2
6.4Bogle J.
4
6.7
Ampadu E.
22
6.1Tanaka A.
3
7.0
Gudmundsson G.
24
6.7
Justin J.
15
6.9Bijol J.
5
7.3
Struijk P.
26
7.1
Darlow K.
27
5.9A.Tóth
21
6.3Adli A.
12

7.0Adams T.
37

6.7Rayan Vitor
18
Diakite B.
29
Mandas C.
26
Unal E.
15
Smith A.
11
Doak B.
14

6.8Nmecha L.
29
6.5Gnonto W.
10
6.1Piroe J.
8

7.0Longstaff S.
6
6.6Rodon J.
40
Buonanotte F.
23
Bornauw S.
1
Perri L.
7
James D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AFC Bournemouth | Leeds United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90+6' |
|
2 - 2 Longstaff S. | ||
| Evanilson |
|
90+4' | ||
| Evanilson (Goal Disallowed - offside) |
|
90+1' | ||
A.Tóth
Tavernier M.
|
|
90+1' | ||
| 89' |
|
Piroe J.
Tanaka A.
|
||
| Rayan Vitor (Kiến tạo: Adams T.) 2 - 1 |
|
86' | ||
| 84' |
|
Longstaff S.
Aaronson B.
|
||
Adams T.
E.Kroupi
|
|
73' | ||
Adli A.
Christie R.
|
|
73' | ||
| 68' |
|
1 - 1 Hill J. | ||
Rayan Vitor
Brooks D.
|
|
67' | ||
| 64' |
|
Nmecha L.
Bijol J.
|
||
| 64' |
|
Gnonto W.
Okafor N.
|
||
| E.Kroupi (Kiến tạo: Senesi M.) 1 - 0 |
|
60' | ||
| 46' |
|
Rodon J.
Bogle J.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| A.Jimenez |
|
41' | ||
| E.Kroupi |
|
25' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 0
- 17 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 3
- 113 Tấn công 91
- 76 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Cản bóng 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 7
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 465 Chuyền bóng 310
- 80% TL chuyền bóng thành công 75%
- 7 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 49 Đánh đầu 55
- 24 Đánh đầu thành công 28
- 2 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 14
- 4 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 7
- 27 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Tắc bóng thành công 15
- 13 Cắt bóng 6
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 27 Chuyền dài 23
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 | 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 5.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 53% | 52.6% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
AFC BournemouthTỷ lệ ghi/mất bànLeeds United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 8
- 6
- 15
- 14
- 12
- 14
- 15
- 22
- 19
- 8
- 5
- 16
- 14
- 16
- 22
- 18
- 16
- 20
- 26
- 18
- 26
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AFC Bournemouth ( 71 Trận) | Leeds United ( 33 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 7 | 5 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 7 | 6 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 3 | 4 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 5 | 8 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok