Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
5.9
Kelleher C.
23
7.0Lewis-Potter K.
22
5.8Collins N.
4
7.0
van den Berg S.
33
7.7Kayode M.
6
6.7Henderson J.
7
6.2Schade K.
24
6.8Damsgaard M.
8
6.5
Jensen M.
19

7.8Ouattara Da.
9

7.4Igor Thiago
9



7.3Armstrong A.
27

6.8Bellegarde J.
36
5.9Mane M.
38
6.8
Tchatchoua J.
7
6.4
Andre
8
7.1Joao Gomes
3
6.8
Bueno H.
15
6.5
Mosquera Y.
4
6.5
Bueno S.
37
5.8Krejci L.
1
5.8Jose Sa
20

6.1Ajer K.
11
5.8Nelson R.
18
6.2Y.Yarmoliuk
12
0.0
Valdimarsson H. R.
5
0.0
Pinnock E.
45
0.0
R.Donovan
47
0.0
Furo K.
48
0.0
Bentt L.
49
0.0
Shield O.
14


7.2Arokodare T.
21
5.9Gomes R.
47

6.1Gomes A.
17
0.0
Lima P.
2
0.0
Doherty M.
24
0.0
Toti
25
0.0
Bentley D.
11
0.0
Hwang Hee-Chan
6
0.0
D.Wolfe
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Brentford | Wolves | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90+2' |
|
Jose Sa | ||
| 89' |
|
Gomes A. | ||
| 87' |
|
Gomes R.
Armstrong A.
|
||
Nelson R.
Ouattara Da.
|
|
85' | ||
| Ajer K. |
|
77' | ||
| 77' |
|
2 - 2 Arokodare T. (Kiến tạo: Joao Gomes) | ||
| 74' |
|
Arokodare T.
Bellegarde J.
|
||
Ajer K.
Damsgaard M.
|
|
72' | ||
Y.Yarmoliuk
Schade K.
|
|
68' | ||
| Collins N. |
|
57' | ||
| 46' |
|
Gomes A.
Mane M.
|
||
| HT 2-1 | ||||
| 45+1' |
|
Krejci L. | ||
| 44' |
|
2 - 1 Armstrong A. (Kiến tạo: Bellegarde J.) | ||
| Igor Thiago (Kiến tạo: Ouattara Da.) 2 - 0 |
|
37' | ||
| 24' |
|
Armstrong A. | ||
| Kayode M. (Kiến tạo: Lewis-Potter K.) 1 - 0 |
|
22' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 4
- 85 Tấn công 88
- 43 Tấn công nguy hiểm 56
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Cản bóng 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 416 Chuyền bóng 418
- 76% TL chuyền bóng thành công 80%
- 12 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 20 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 6
- 3 Số lần thay người 3
- 2 Rê bóng 6
- 16 Quả ném biên 26
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Tắc bóng thành công 6
- 11 Cắt bóng 7
- 7 Tạt bóng thành công 7
- 2 Kiến tạo 2
- 25 Chuyền dài 28
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 5 | Phạt góc | 0.7 | 5.5 | Phạt góc | 2.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 35.3% | 51.9% | Kiểm soát bóng | 40.3% |
BrentfordTỷ lệ ghi/mất bànWolves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 7
- 13
- 17
- 5
- 19
- 13
- 17
- 20
- 21
- 19
- 13
- 17
- 9
- 9
- 15
- 11
- 14
- 23
- 26
- 32
- 26
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Brentford ( 67 Trận) | Wolves ( 68 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 10 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 4 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 1 | 9 | 6 |
| HT-B / FT-B | 5 | 12 | 10 | 13 |



Youtube
Tiktok