Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Aston Villa 4-2-3-1
4-3-3
Brighton Hove Albion
23
7.6Emiliano Martinez
22
7.4
Maatsen I.
5
6.5
Mings T.
4
6.8
Konsa E.
26
6.9
Bogarde L.
21
6.8Douglas Luiz
24
6.6Onana A.
10
6.5Buendia E.
27
6.3Rogers M.
19
5.9Sancho J.
11
5.9Watkins O.
25
6.8D.Gómez
18
6.6Welbeck D.
22
6.7Mitoma K.
30
6.7
Gross P.
17

6.1Noom Quomah Baleba C.
13
5.8Hinshelwood J.
34
6.1Veltman J.
6

6.7van Hecke J. P.
5
6.2
Dunk L.
24
6.5
Kadioglu F.
1
6.1
Verbruggen B.
47
6.1Alysson
31
6.5Bailey L.
3
6.1Lindelof V.
6
6.3Barkley R.
18
6.1Abraham T.
12
Digne L.
40
Bizot M.
14
Torres P.
64
James Wright
21
6.1Boscagli O.
11
5.8Minteh Y.
19
5.8Kostoulas C.
20
6.7Milner J.
53
6.0Howell H.
29
de Cuyper M.
33
ORiley M.
10
Rutter G.
23
Steele J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Aston Villa | Brighton Hove Albion | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Hinshelwood J. 1 - 0 |
|
86' | ||
Lindelof V.
Douglas Luiz
|
|
84' | ||
| 81' |
|
Minteh Y.
Mitoma K.
|
||
| 81' |
|
Howell H.
D.Gómez
|
||
| 81' |
|
Kostoulas C.
Welbeck D.
|
||
Abraham T.
Onana A.
|
|
75' | ||
Alysson
Watkins O.
|
|
74' | ||
| 61' |
|
Boscagli O.
van Hecke J. P.
|
||
Barkley R.
Buendia E.
|
|
60' | ||
Bailey L.
Sancho J.
|
|
60' | ||
| Rogers M. |
|
50' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Emiliano Martinez |
|
41' | ||
| 41' |
|
van Hecke J. P. | ||
| 23' |
|
Veltman J. | ||
| 22' |
|
Milner J.
Noom Quomah Baleba C.
|
||
| 2' |
|
Noom Quomah Baleba C. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 15 Sút bóng 9
- 1 Sút cầu môn 3
- 73 Tấn công 95
- 46 Tấn công nguy hiểm 57
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 9
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 419 Chuyền bóng 410
- 82% TL chuyền bóng thành công 83%
- 9 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 17
- 12 Đánh đầu thành công 11
- 3 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Rê bóng 4
- 12 Quả ném biên 23
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng thành công 10
- 7 Cắt bóng 13
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 26 Chuyền dài 23
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 61% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 54.6% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Aston VillaTỷ lệ ghi/mất bànBrighton Hove Albion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 15
- 7
- 15
- 14
- 6
- 15
- 22
- 10
- 21
- 20
- 16
- 9
- 28
- 12
- 15
- 23
- 12
- 17
- 22
- 29
- 15
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Aston Villa ( 63 Trận) | Brighton Hove Albion ( 63 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 3 | 7 | 6 |
| HT-H / FT-T | 6 | 8 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 3 | 3 | 5 | 2 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 7 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 2 | 5 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 7 | 2 | 8 |



Youtube
Tiktok