Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Liverpool 4-2-3-1
4-3-3
Manchester City
1
6.2Alisson
6
6.4Kerkez M.
4
6.2van Dijk V.
5
6.5
Konate I.
8

6.7Szoboszlai D.
10
6.1
Mac Allister A.
38
6.1
Gravenberch R.
18
7.0Gakpo C.
7
6.2
Wirtz F.
11
6.2
Salah M.
22
6.2
Ekitike H.
42
6.3Semenyo A.
9


7.8Haaland E.
7

6.1Marmoush O.
20

7.3Bernardo Silva
16
7.2
Rodri
33
6.7
Nico OReilly
27
7.2
Matheus Nunes
45
6.4Khusanov A.
15
7.1Guehi M.
21
6.9
Ait Nouri R.
25
6.7
Donnarumma G.
14
6.2Chiesa F.
17
5.9Jones C.
25
Mamardashvili G.
3
Endo W.
73
Ngumoha R.
28
Woodman F.
26
Robertson A.
47
Ramsay C.
42
Nyoni T.
10

6.2Cherki R.
6
6.1Ake N.
3
6.5Dias R.
4
Reijnders T.
14
Nico
82
Lewis R.
1
Trafford J.
47
Phil Foden
68
Alleyne M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liverpool | Manchester City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| Szoboszlai D. |
|
90+12' | ||
| 90+12' |
|
Cherki R. (Goal cancelled) | ||
| 90+6' |
|
Bernardo Silva | ||
| 90+5' |
|
Ake N.
Semenyo A.
|
||
Chiesa F.
Kerkez M.
|
|
90+3' | ||
| 90+3' |
|
Haaland E. | ||
| 90+2' |
|
1 - 2 Haaland E. | ||
| Alisson |
|
90+1' | ||
Jones C.
Gakpo C.
|
|
85' | ||
| 84' |
|
1 - 1 Bernardo Silva (Kiến tạo: Haaland E.) | ||
| Szoboszlai D. 1 - 0 |
|
74' | ||
| 69' |
|
Guehi M. | ||
| 61' |
|
Dias R.
Khusanov A.
|
||
| 61' |
|
Cherki R.
Marmoush O.
|
||
| van Dijk V. |
|
47' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 42' |
|
Marmoush O. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 15 Sút bóng 17
- 4 Sút cầu môn 7
- 100 Tấn công 99
- 55 Tấn công nguy hiểm 42
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Cản bóng 4
- 16 Đá phạt trực tiếp 12
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 385 Chuyền bóng 460
- 78% TL chuyền bóng thành công 84%
- 13 Phạm lỗi 16
- 6 Việt vị 2
- 28 Đánh đầu 28
- 8 Đánh đầu thành công 20
- 5 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 7
- 2 Số lần thay người 3
- 7 Rê bóng 3
- 15 Quả ném biên 16
- 10 Tắc bóng thành công 15
- 7 Cắt bóng 10
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 30 Chuyền dài 20
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bàn thắng | 2.3 | 2.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 10.7 | Phạt góc | 4.3 | 7.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 0.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11 | 8.5 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 58% | 61.3% | Kiểm soát bóng | 61.8% |
LiverpoolTỷ lệ ghi/mất bànManchester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 7
- 0
- 10
- 11
- 7
- 25
- 16
- 34
- 17
- 9
- 23
- 15
- 17
- 25
- 18
- 11
- 17
- 19
- 23
- 14
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liverpool ( 62 Trận) | Manchester City ( 62 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 16 | 8 | 16 | 10 |
| HT-H / FT-T | 3 | 7 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 5 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 7 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok