Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Leeds United 3-4-2-1
4-2-3-1
Arsenal
26
5.7
Darlow K.
5
7.3Struijk P.
6
6.4
Rodon J.
24
5.8Justin J.
3
5.8Gudmundsson G.
44
5.9Gruev I.
4
5.9
Ampadu E.
2
5.8
Bogle J.
11
5.6Aaronson B.
18
6.9Stach A.
9
6.0Calvert-Lewin D.
14

7.6Gyokeres V.
20


8.8Madueke N.
29
6.7Havertz K.
19
7.3Trossard L.
36
8.2Zubimendi M.
41
7.7
Rice D.
12
7.0Timber J.
2
6.9
Saliba W.
6
7.9
Gabriel
5
6.9Hincapie P.
1
7.0
Raya D.
40
5.8Buonanotte F.
29
5.8Gnonto W.
10
6.0Piroe J.
19
5.8Okafor N.
8
6.1Longstaff S.
23
Bornauw S.
1
Perri L.
22
Tanaka A.
25
Byram S.
9

7.4Jesus G.
11

7.2Martinelli G.
33
6.2Calafiori R.
8

7.0Odegaard M.
10
6.2Eze E.
16
Norgaard C.
13
Arrizabalaga K.
3
Mosquera C.
4
White B.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Leeds United | Arsenal | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-4 | ||||
| 86' |
|
0 - 4 Jesus G. (Kiến tạo: Odegaard M.) | ||
Piroe J.
Calvert-Lewin D.
|
|
85' | ||
| 81' |
|
Eze E.
Trossard L.
|
||
Gnonto W.
Stach A.
|
|
81' | ||
| 76' |
|
Jesus G.
Gyokeres V.
|
||
| 75' |
|
Calafiori R.
Hincapie P.
|
||
Buonanotte F.
Aaronson B.
|
|
71' | ||
| 69' |
|
0 - 3 Gyokeres V. (Kiến tạo: Martinelli G.) | ||
| 61' |
|
Odegaard M.
Havertz K.
|
||
| 61' |
|
Martinelli G.
Madueke N.
|
||
| 59' |
|
Timber J. | ||
Longstaff S.
Justin J.
|
|
46' | ||
Okafor N.
Gruev I.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 38' |
|
0 - 2 Madueke N. | ||
| Gudmundsson G. |
|
37' | ||
| 27' |
|
0 - 1 Zubimendi M. (Kiến tạo: Madueke N.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 12
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 3 Sút bóng 14
- 1 Sút cầu môn 8
- 97 Tấn công 98
- 34 Tấn công nguy hiểm 52
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 390 Chuyền bóng 398
- 79% TL chuyền bóng thành công 79%
- 10 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 1
- 11 Đánh đầu 1
- 18 Đánh đầu thành công 18
- 4 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Rê bóng 6
- 23 Quả ném biên 23
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 10 Cắt bóng 6
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 0 Kiến tạo 3
- 15 Chuyền dài 23
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.7 | 1.8 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 9 | 5.5 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 14 | 9.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 57.3% | 46.7% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Leeds UnitedTỷ lệ ghi/mất bànArsenal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 8
- 16
- 7
- 9
- 14
- 4
- 23
- 12
- 12
- 20
- 17
- 22
- 17
- 16
- 13
- 18
- 21
- 4
- 21
- 22
- 25
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Leeds United ( 23 Trận) | Arsenal ( 61 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 1 | 15 | 7 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 4 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok