Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AFC Bournemouth 4-2-3-1
4-2-2-2
Liverpool
1
6.4
Petrovic D.
3
6.6
Truffert A.
5
6.9
Senesi M.
23
7.3Hill J.
15
6.5
Smith A.
4
7.4
Cook L.
8
6.8Scott A.
21
7.7Adli A.
22

6.0E.Kroupi
20

7.9A.Jimenez
9

7.5Evanilson
11
6.9Salah M.
18
6.3Gakpo C.
8

8.4Szoboszlai D.
7
6.4
Wirtz F.
38
6.3Gravenberch R.
10
6.3Mac Allister A.
30
6.3Frimpong J.
2
5.9Gomez J.
4

6.7van Dijk V.
6
6.3Kerkez M.
1
5.8
Alisson
27
6.0A.Tóth
26
6.1Unal E.
10
6.5Christie R.
18
Diakite B.
44
Milosavljevic V.
17
Forster F.
50
Rees-Dottin R.
49
Dominic Sadi
51
Dacosta M.
22
6.3Ekitike H.
3
6.5Endo W.
17
6.0Jones C.
73
6.1Ngumoha R.
26
6.1Robertson A.
25
Mamardashvili G.
28
Woodman F.
47
Ramsay C.
42
Nyoni T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AFC Bournemouth | Liverpool | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| Adli A. 3 - 2 |
|
90+4' | ||
| 90+2' |
|
Gravenberch R. | ||
Unal E.
Evanilson
|
|
90+2' | ||
A.Tóth
A.Jimenez
|
|
85' | ||
| 80' |
|
2 - 2 Szoboszlai D. (Kiến tạo: Salah M.) | ||
| 74' |
|
Ngumoha R.
Gakpo C.
|
||
Christie R.
E.Kroupi
|
|
67' | ||
| 59' |
|
Ekitike H.
Mac Allister A.
|
||
| 59' |
|
Jones C.
Frimpong J.
|
||
| 46' |
|
Robertson A.
Kerkez M.
|
||
| HT 2-1 | ||||
| E.Kroupi |
|
45+2' | ||
| 45' |
|
2 - 1 van Dijk V. (Kiến tạo: Szoboszlai D.) | ||
| 34' |
|
Endo W.
Gomez J.
|
||
| A.Jimenez (Kiến tạo: Hill J.) 2 - 0 |
|
33' | ||
| Evanilson (Kiến tạo: Scott A.) 1 - 0 |
|
26' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 11
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 4
- 72 Tấn công 128
- 33 Tấn công nguy hiểm 77
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 6
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 294 Chuyền bóng 615
- 77% TL chuyền bóng thành công 87%
- 7 Phạm lỗi 7
- 18 Đánh đầu 12
- 6 Đánh đầu thành công 9
- 2 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 6
- 3 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 5
- 16 Quả ném biên 22
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 20 Tắc bóng thành công 12
- 14 Cắt bóng 4
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 2
- 21 Chuyền dài 20
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 | 2 | Bàn thua | 0.6 |
| 18.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 8 | 5.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 13.1 | Phạm lỗi | 8 |
| 37.7% | Kiểm soát bóng | 63.3% | 44.3% | Kiểm soát bóng | 60.1% |
AFC BournemouthTỷ lệ ghi/mất bànLiverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 11
- 11
- 12
- 3
- 11
- 9
- 10
- 24
- 18
- 16
- 8
- 16
- 15
- 13
- 22
- 11
- 13
- 16
- 27
- 33
- 27
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AFC Bournemouth ( 60 Trận) | Liverpool ( 60 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 5 | 15 | 8 |
| HT-H / FT-T | 4 | 1 | 3 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 4 | 2 | 5 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 5 | 8 | 2 | 6 |



Youtube
Tiktok