Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Manchester City 4-1-4-1
4-2-3-1
Chelsea FC
25
6.6
Donnarumma G.
33
6.8
Nico OReilly
24
6.8Gvardiol J.
3

7.2Dias R.
27
6.5Matheus Nunes
16
7.2
Rodri
4

7.5Reijnders T.
47
6.9
Phil Foden
10
6.2
Cherki R.
20
6.1Bernardo Silva
9
7.2Haaland E.
20
6.1Joao Pedro
41
5.8Estevao
10
6.2
Palmer C.
7
6.1
Neto P.
24
6.1James R.
8

7.7Fernandez E.
34
6.3Acheampong J.
23
6.5
Chalobah T.
5
6.5
Badiashile B.
27
6.6
Gusto M.
12
6.4
Jorgensen F.
11
6.4Doku J.
6
6.0Ake N.
45
6.2Khusanov A.
1
Trafford J.
82
Lewis R.
91
Mfuni S.
92
Heskey R.
63
Mukasa D.
56
McAidoo R.
17
6.7Andrey Santos
21
6.4Hato J.
9

6.0Delap L.
49
Garnacho A.
44
Slonina G.
4
Adarabioyo T.
11
Bynoe-Gittens J.
50
Merrick M
38
Marc Guiu
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Manchester City | Chelsea FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+4' |
|
Fernandez E. | ||
| 90+3' |
|
1 - 1 Fernandez E. | ||
| Bernardo Silva |
|
90+2' | ||
Ake N.
Dias R.
|
|
81' | ||
| Matheus Nunes |
|
79' | ||
| 79' |
|
Delap L. | ||
Doku J.
Reijnders T.
|
|
70' | ||
| 62' |
|
Hato J.
Acheampong J.
|
||
| 62' |
|
Delap L.
Joao Pedro
|
||
| Dias R. |
|
54' | ||
| 52' |
|
James R. | ||
Khusanov A.
Gvardiol J.
|
|
51' | ||
| 46' |
|
Andrey Santos
Estevao
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Reijnders T. 1 - 0 |
|
42' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 3
- 135 Tấn công 65
- 69 Tấn công nguy hiểm 34
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Cản bóng 1
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 573 Chuyền bóng 420
- 87% TL chuyền bóng thành công 83%
- 12 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 2
- 19 Đánh đầu 7
- 10 Đánh đầu thành công 3
- 2 Cứu thua 2
- 18 Tắc bóng 10
- 3 Số lần thay người 3
- 6 Rê bóng 6
- 10 Quả ném biên 21
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 24 Tắc bóng thành công 20
- 9 Cắt bóng 14
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 22 Chuyền dài 16
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.3 | Bàn thua | 2 | 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.3 | 5.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 4 | 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 66.7% | Kiểm soát bóng | 61% | 59.3% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Manchester CityTỷ lệ ghi/mất bànChelsea FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 3
- 13
- 14
- 21
- 17
- 18
- 25
- 15
- 13
- 16
- 14
- 25
- 20
- 10
- 19
- 9
- 20
- 18
- 14
- 15
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Manchester City ( 57 Trận) | Chelsea FC ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 15 | 10 | 9 | 6 |
| HT-H / FT-T | 6 | 3 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 5 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 1 | 7 |



Youtube
Tiktok