Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Chelsea FC 4-2-3-1
4-2-3-1
AFC Bournemouth
1
6.5
Sanchez R.
27
6.4
Gusto M.
23
6.5
Chalobah T.
29
7.9
Fofana W.
34
6.1Acheampong J.
8
7.8Fernandez E.
25
6.7Caicedo M.
49

6.7Garnacho A.
10

7.2Palmer C.
41

7.7Estevao
9
6.4Delap L.
9
6.6Evanilson
7

7.8Brooks D.
19

7.1Kluivert J.
24
6.1
Semenyo A.
16
6.4Tavernier M.
8
6.3
Scott A.
20
7.4
A.Jimenez
23
7.0
Hill J.
5
6.9
Senesi M.
3
7.7
Truffert A.
1
6.4
Petrovic D.
20
6.1Joao Pedro
17
6.0Andrey Santos
7
6.6Neto P.
24
6.5James R.
11
6.1Bynoe-Gittens J.
40
Buonanotte F.
12
Jorgensen F.
5
Badiashile B.
4
Adarabioyo T.
21
6.2Adli A.
26
5.7Unal E.
15
5.9Smith A.
6
Soler Barreto J. C.
18
Diakite B.
22
E.Kroupi
2
Araujo J.
50
Rees-Dottin R.
40
Will Dennis
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Chelsea FC | AFC Bournemouth | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
Bynoe-Gittens J.
Estevao
|
|
90+1' | ||
| 90+1' |
|
Smith A.
Kluivert J.
|
||
Andrey Santos
Delap L.
|
|
87' | ||
| 84' |
|
Tavernier M. | ||
| 82' |
|
Unal E.
Evanilson
|
||
| 78' |
|
Adli A.
Brooks D.
|
||
Joao Pedro
Palmer C.
|
|
63' | ||
James R.
Acheampong J.
|
|
46' | ||
Neto P.
Garnacho A.
|
|
46' | ||
| HT 2-2 | ||||
| 27' |
|
2 - 2 Kluivert J. | ||
| Fernandez E. (Kiến tạo: Garnacho A.) 2 - 1 |
|
23' | ||
| Palmer C. 1 - 1 |
|
15' | ||
| Estevao (Penalty awarded) |
|
12' | ||
| 6' |
|
0 - 1 Brooks D. | ||
| Caicedo M. |
|
4' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 17
- 3 Sút cầu môn 6
- 114 Tấn công 73
- 110 Tấn công nguy hiểm 56
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 8 Cản bóng 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 5
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 549 Chuyền bóng 260
- 85% TL chuyền bóng thành công 73%
- 5 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 46 Đánh đầu 36
- 26 Đánh đầu thành công 15
- 4 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 3
- 11 Rê bóng 9
- 17 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 17 Tắc bóng thành công 16
- 8 Cắt bóng 17
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 18
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 | 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 3 | 1.1 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 6 | Phạt góc | 8 | 4.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.3 | 13 | Phạm lỗi | 13 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 53.3% | 56.3% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Chelsea FCTỷ lệ ghi/mất bànAFC Bournemouth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 13
- 9
- 21
- 13
- 18
- 9
- 15
- 9
- 16
- 21
- 25
- 9
- 10
- 16
- 9
- 23
- 18
- 20
- 15
- 27
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Chelsea FC ( 56 Trận) | AFC Bournemouth ( 56 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 6 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 6 | 4 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 4 |
| HT-T / FT-B | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 7 | 5 | 8 |



Youtube
Tiktok