Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nottingham Forest 4-2-3-1
4-3-2-1
Manchester City
13
6.2
John Victor
3
6.4
Williams N.
5
6.6Murillo
31
6.7
Milenkovic N.
37
6.2
Savona N.
16
6.2Dominguez N.
8
7.4Anderson E.
7
6.0Hudson-Odoi C.
10
6.3
Gibbs-White M.
21
7.0O.Hutchinson
19
6.5Igor Jesus
9
6.4
Haaland E.
10


8.7Cherki R.
47
6.8
Phil Foden
20
6.8
Bernardo Silva
14
6.7
Nico
4

6.8Reijnders T.
27
7.5
Matheus Nunes
3
6.8Dias R.
24
7.8Gvardiol J.
33
7.1Nico OReilly
25
6.3
Donnarumma G.
29
5.9Bakwa D.
9
5.9Awoniyi T.
26
Sels M.
12
Douglas Luiz
15
Kalimuendo A.
35
Zinchenko O.
44
Abbott Z.
24
McAtee J.
4
Morato
26
6.3Savinho
6
6.1Ake N.
16
Rodri
45
Khusanov A.
1
Trafford J.
82
Lewis R.
92
Heskey R.
63
Mukasa D.
56
McAidoo R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Nottingham Forest | Manchester City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
Bakwa D.
Hudson-Odoi C.
|
|
90+1' | ||
| 89' |
|
Ake N.
Cherki R.
|
||
Awoniyi T.
Dominguez N.
|
|
87' | ||
| 83' |
|
1 - 2 Cherki R. (Kiến tạo: Gvardiol J.) | ||
| 73' |
|
Savinho
Reijnders T.
|
||
| 59' |
|
Nico OReilly | ||
| O.Hutchinson (Kiến tạo: Igor Jesus) 1 - 1 |
|
54' | ||
| 48' |
|
0 - 1 Reijnders T. (Kiến tạo: Cherki R.) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Anderson E. |
|
43' | ||
| 36' |
|
Dias R. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 16
- 2 Sút cầu môn 5
- 83 Tấn công 112
- 33 Tấn công nguy hiểm 58
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 7
- 13 Đá phạt trực tiếp 5
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 290 Chuyền bóng 588
- 75% TL chuyền bóng thành công 90%
- 5 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 27 Đánh đầu 23
- 12 Đánh đầu thành công 13
- 3 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 8
- 2 Số lần thay người 2
- 6 Rê bóng 11
- 17 Quả ném biên 16
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Tắc bóng thành công 14
- 8 Cắt bóng 4
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 2
- 32 Chuyền dài 16
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.7 | 1.5 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 0 | 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.4 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 62.7% | 51.1% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Nottingham ForestTỷ lệ ghi/mất bànManchester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 6
- 6
- 19
- 15
- 17
- 17
- 13
- 24
- 19
- 13
- 22
- 12
- 17
- 17
- 13
- 20
- 6
- 20
- 16
- 14
- 34
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nottingham Forest ( 55 Trận) | Manchester City ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 7 | 15 | 10 |
| HT-H / FT-T | 5 | 5 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 5 | 2 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 9 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok