Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.9
Alisson
6
7.1
Kerkez M.
4
6.8
van Dijk V.
5
6.9
Konate I.
30
7.2Frimpong J.
17
7.0
Jones C.
38
8.0Gravenberch R.
7

9.0Wirtz F.
10
7.2
Mac Allister A.
14
6.3Chiesa F.
22


8.0Ekitike H.
14
6.5
Arokodare T.
36
6.2
Mane M.
11
5.8Hwang Hee-Chan
2
5.8Doherty M.
7
7.0Andre
8
7.0
Joao Gomes
3
6.1Bueno H.
15
6.4Mosquera Y.
4
6.8Bueno S.
37
6.3
Krejci L.
1
6.1
Jose Sa
18
6.0Gakpo C.
12
6.5Bradley C.
42
6.0Nyoni T.
25
Mamardashvili G.
73
Ngumoha R.
28
Woodman F.
26
Robertson A.
47
Ramsay C.
92
Lucky W.
38
6.3Tchatchoua J.
10
6.0Jhon Arias
9
5.9Larsen J.
6
5.9D.Wolfe
26
Hoever K.
30
E.González
28
Fernando López
62
Luke Rawlings
31
Johnstone S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liverpool | Wolves | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
Nyoni T.
Wirtz F.
|
|
90+2' | ||
Gakpo C.
Ekitike H.
|
|
86' | ||
| 79' |
|
Jhon Arias
Mosquera Y.
|
||
| 62' |
|
D.Wolfe
Bueno H.
|
||
| 62' |
|
Tchatchoua J.
Doherty M.
|
||
| 62' |
|
Larsen J.
Hwang Hee-Chan
|
||
Bradley C.
Chiesa F.
|
|
61' | ||
| 56' |
|
Andre | ||
| 52' |
|
2 - 1 Bueno S. | ||
| HT 2-0 | ||||
| Wirtz F. (Kiến tạo: Ekitike H.) 2 - 0 |
|
42' | ||
| Gravenberch R. (Kiến tạo: Frimpong J.) 1 - 0 |
|
41' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 4
- 149 Tấn công 82
- 87 Tấn công nguy hiểm 33
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 5
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 77% TL kiểm soát bóng(HT) 23%
- 652 Chuyền bóng 325
- 88% TL chuyền bóng thành công 77%
- 5 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 0
- 36 Đánh đầu 42
- 21 Đánh đầu thành công 18
- 3 Cứu thua 2
- 16 Tắc bóng 9
- 3 Số lần thay người 4
- 13 Rê bóng 2
- 12 Quả ném biên 16
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 19 Tắc bóng thành công 16
- 9 Cắt bóng 8
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 17
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 2.7 | 1.5 | Bàn thua | 2.5 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 1.3 | 5.4 | Phạt góc | 2.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 15 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 37% | 57.1% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
LiverpoolTỷ lệ ghi/mất bànWolves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 3
- 12
- 10
- 7
- 14
- 10
- 12
- 16
- 17
- 12
- 17
- 17
- 10
- 17
- 15
- 14
- 10
- 14
- 24
- 30
- 42
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liverpool ( 55 Trận) | Wolves ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 14 | 8 | 5 | 3 |
| HT-H / FT-T | 3 | 7 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 9 | 5 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 8 | 11 |



Youtube
Tiktok