Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Fulham 4-2-3-1
4-2-3-1
Nottingham Forest
1
7.0
Leno B.
33
6.9
Robinson A.
15
7.2Cuenca J.
5
7.1Andersen J.
2
7.3
Tete K.
16

6.8Berge S.
20
7.5
Lukic S.
22
7.7Kevin
32
6.4Smith Rowe E.
8

6.5Wilson H.
7


7.0Jimenez R.
19
6.3Igor Jesus
21
5.9
O.Hutchinson
10
5.9Gibbs-White M.
7
6.1Hudson-Odoi C.
12
6.1Douglas Luiz
8
6.6
Anderson E.
37
6.3Savona N.
31
6.4Milenkovic N.
5
6.4Murillo
3
6.5
Williams N.
13
5.6John Victor
31
6.0Diop I.
11
6.1Traore A.
24
6.3King J.
10
6.1Cairney T.
18
6.0J.Kusi-Asare
21
Castagne T.
23
Lecomte B.
6
Reed H.
38
Ridgeon S. K.
16

5.9Dominguez N.
15
6.0Kalimuendo A.
9
5.8Awoniyi T.
35
6.1Zinchenko O.
24
6.0McAtee J.
26
Sels M.
29
Bakwa D.
44
Abbott Z.
4
Morato
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Fulham | Nottingham Forest | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+5' |
|
Dominguez N. | ||
| Andersen J. |
|
90+3' | ||
| 90+1' |
|
Kalimuendo A.
Hudson-Odoi C.
|
||
J.Kusi-Asare
Jimenez R.
|
|
85' | ||
Diop I.
Smith Rowe E.
|
|
85' | ||
Traore A.
Wilson H.
|
|
84' | ||
| 83' |
|
Milenkovic N. | ||
| Cuenca J. |
|
82' | ||
| 81' |
|
Zinchenko O.
Savona N.
|
||
King J.
Kevin
|
|
78' | ||
| Wilson H. |
|
77' | ||
| 73' |
|
Dominguez N.
Douglas Luiz
|
||
| 73' |
|
McAtee J.
Gibbs-White M.
|
||
| 72' |
|
Awoniyi T.
Igor Jesus
|
||
| 70' |
|
Murillo | ||
Cairney T.
Berge S.
|
|
66' | ||
| Berge S. |
|
57' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Jimenez R. |
|
45+6' | ||
| 45+4' |
|
John Victor | ||
| Jimenez R. 1 - 0 |
|
45+4' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 4
- 11 Sút bóng 12
- 1 Sút cầu môn 2
- 72 Tấn công 124
- 50 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Cản bóng 4
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 490 Chuyền bóng 490
- 80% TL chuyền bóng thành công 84%
- 5 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 2
- 33 Đánh đầu 35
- 17 Đánh đầu thành công 17
- 2 Cứu thua 0
- 12 Tắc bóng 3
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 3
- 18 Quả ném biên 22
- 21 Tắc bóng thành công 10
- 10 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 27 Chuyền dài 28
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.3 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 53.6% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
FulhamTỷ lệ ghi/mất bànNottingham Forest
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 11
- 8
- 18
- 19
- 15
- 16
- 18
- 13
- 15
- 16
- 13
- 22
- 20
- 16
- 20
- 13
- 15
- 6
- 11
- 16
- 22
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Fulham ( 54 Trận) | Nottingham Forest ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 3 | 7 | 7 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 6 | 5 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 7 | 3 | 8 |



Youtube
Tiktok