Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Crystal Palace 3-4-2-1
4-3-2-1
Manchester City
1
5.1Henderson D.
6
5.9
Guehi M.
5
6.4
Lacroix M.
26
6.5Richards C.
3
5.7
Mitchell T.
18

6.3Kamada D.
20
6.9Wharton A.
17
5.8Clyne N.
10
7.3Pino Y.
7
5.8
Sarr I.
14
5.9Mateta J.
9


8.5Haaland E.
10
8.0Cherki R.
47
8.5Phil Foden
20
6.8Bernardo Silva
14
7.1
Nico
4
6.7Reijnders T.
27
7.8Matheus Nunes
3
7.1
Dias R.
24
7.6
Gvardiol J.
33
7.3Nico OReilly
25
7.7
Donnarumma G.
12
5.9Uche C.
19
6.1Hughes W.
9
5.8Nketiah E.
44
Benitez W.
8
Lerma J.
24
Sosa B.
21
Esse R.
55
Devenny J.
23
Canvot J.
21
6.1Ait Nouri R.
26
6.6Savinho
7
6.0Marmoush O.
82
6.0Lewis R.
6
Ake N.
52
Bobb O.
45
Khusanov A.
1
Trafford J.
63
Mukasa D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Crystal Palace | Manchester City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 90+1' |
|
Lewis R.
Bernardo Silva
|
||
| 90+1' |
|
Ait Nouri R.
Nico OReilly
|
||
| 90+1' |
|
Marmoush O.
Haaland E.
|
||
| 89' |
|
0 - 3 Haaland E. | ||
| Henderson D. |
|
88' | ||
| 85' |
|
Savinho
Reijnders T.
|
||
Uche C.
Clyne N.
|
|
77' | ||
| 69' |
|
0 - 2 Phil Foden (Kiến tạo: Cherki R.) | ||
Hughes W.
Kamada D.
|
|
67' | ||
Nketiah E.
Mateta J.
|
|
63' | ||
| Kamada D. |
|
62' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 41' |
|
0 - 1 Haaland E. (Kiến tạo: Matheus Nunes) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 16 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 6
- 82 Tấn công 114
- 44 Tấn công nguy hiểm 30
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 6 Cản bóng 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 355 Chuyền bóng 589
- 76% TL chuyền bóng thành công 87%
- 9 Phạm lỗi 6
- 3 Việt vị 2
- 14 Đánh đầu 1
- 13 Đánh đầu thành công 16
- 3 Cứu thua 4
- 16 Tắc bóng 6
- 3 Số lần thay người 4
- 5 Rê bóng 14
- 18 Quả ném biên 11
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 23 Tắc bóng thành công 14
- 6 Cắt bóng 8
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 2
- 23 Chuyền dài 21
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 3.3 | 1.8 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 6.5 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 42.8% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Crystal PalaceTỷ lệ ghi/mất bànManchester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 16
- 6
- 12
- 17
- 3
- 19
- 30
- 22
- 16
- 12
- 16
- 13
- 23
- 16
- 18
- 18
- 6
- 19
- 14
- 14
- 33
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Crystal Palace ( 53 Trận) | Manchester City ( 53 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 6 | 14 | 9 |
| HT-H / FT-T | 3 | 6 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 7 | 3 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-H | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 3 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok