Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AFC Bournemouth 4-2-3-1
4-2-3-1
Chelsea FC
1
7.5
Petrovic D.
3
7.0
Truffert A.
5
7.3Senesi M.
18
6.6
Diakite B.
15
6.6
Smith A.
16
7.2
Tavernier M.
8
7.7
Scott A.
24
7.4Semenyo A.
19
6.3Kluivert J.
20
6.2A.Jimenez
9
5.9Evanilson
9
6.3Delap L.
7
6.7Neto P.
10
7.0Palmer C.
49

6.8Garnacho A.
24
7.1
James R.
8
6.7
Fernandez E.
27
7.0
Gusto M.
29
7.7
Fofana W.
23
7.4
Chalobah T.
3
6.6
Cucurella M.
1
8.0
Sanchez R.
21
6.0Adli A.
26
5.9Unal E.
23
6.5Hill J.
7
6.0Brooks D.
6
Soler Barreto J. C.
22
E.Kroupi
2
Araujo J.
40
Will Dennis
51
Dacosta M.
20
6.3Joao Pedro
38

6.3Marc Guiu
41
5.8Estevao
17
Andrey Santos
12
Jorgensen F.
5
Badiashile B.
21
Hato J.
11
Bynoe-Gittens J.
34
Acheampong J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AFC Bournemouth | Chelsea FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 90+1' |
|
Neto P. | ||
Unal E.
Evanilson
|
|
87' | ||
| 85' |
|
Marc Guiu | ||
| 77' |
|
Estevao
Garnacho A.
|
||
Brooks D.
Kluivert J.
|
|
74' | ||
Adli A.
A.Jimenez
|
|
74' | ||
Hill J.
Senesi M.
|
|
62' | ||
| 58' |
|
Joao Pedro
Palmer C.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 32' |
|
Marc Guiu
Delap L.
|
||
| Semenyo A. (Goal cancelled) |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 4
- 89 Tấn công 105
- 39 Tấn công nguy hiểm 55
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 321 Chuyền bóng 513
- 70% TL chuyền bóng thành công 83%
- 15 Phạm lỗi 13
- 4 Việt vị 0
- 43 Đánh đầu 37
- 17 Đánh đầu thành công 23
- 4 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng 12
- 4 Số lần thay người 3
- 4 Rê bóng 3
- 22 Quả ném biên 20
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Tắc bóng thành công 17
- 14 Cắt bóng 10
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 26 Chuyền dài 23
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 5 | Phạt góc | 6.2 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 62.7% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 55.6% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
AFC BournemouthTỷ lệ ghi/mất bànChelsea FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 11
- 5
- 9
- 19
- 19
- 11
- 15
- 9
- 16
- 19
- 18
- 4
- 20
- 17
- 12
- 21
- 8
- 25
- 21
- 26
- 17
- 19
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AFC Bournemouth ( 52 Trận) | Chelsea FC ( 52 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 5 | 8 | 6 |
| HT-H / FT-T | 4 | 1 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 5 | 7 | 1 | 7 |



Youtube
Tiktok