Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Newcastle United 4-5-1
4-3-2-1
Manchester City
1
6.4
Pope N.
3

5.9Hall L.
5
6.8
Schar F.
12
6.9Thiaw M.
21
6.8
T.Livramento
11
2
8.3

8.3Barnes H.
7
6.4Joelinton
39

7.3Guimaraes B.
8
6.6
Tonali S.
23
7.0
Murphy J.
27
7.0Woltemade N.
9
6.4
Haaland E.
10
6.4Cherki R.
11
7.5Doku J.
47
5.5Phil Foden
14
6.6
Nico
20
6.2Bernardo Silva
27
6.7
Matheus Nunes
3

7.8Dias R.
24
6.5
Gvardiol J.
33
6.5
Nico OReilly
25
6.2Donnarumma G.
4
6.3Botman S.
20
5.9Elanga A.
28
6.0Willock J.
37
A.Murphy
32
Ramsdale A.
41
Ramsey J.
67
Miley L.
26
Ruddy J.
62
Neave S.
26
6.0Savinho
7
5.9Marmoush O.
4
6.0Reijnders T.
52

6.3Bobb O.
21
Ait Nouri R.
6
Ake N.
45
Khusanov A.
5
Stones J.
1
Trafford J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Newcastle United | Manchester City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Joelinton |
|
90+3' | ||
| 90+1' |
|
Bobb O. | ||
| 87' |
|
Marmoush O.
Phil Foden
|
||
Willock J.
Woltemade N.
|
|
85' | ||
Elanga A.
Barnes H.
|
|
85' | ||
Botman S.
Hall L.
|
|
77' | ||
| 77' |
|
Reijnders T.
Bernardo Silva
|
||
| 77' |
|
Bobb O.
Cherki R.
|
||
| 76' |
|
Savinho
Doku J.
|
||
| 70' |
|
Donnarumma G. | ||
| Barnes H. 2 - 1 |
|
70' | ||
| 68' |
|
1 - 1 Dias R. | ||
| Barnes H. (Kiến tạo: Guimaraes B.) 1 - 0 |
|
64' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 17
- 5 Sút cầu môn 4
- 68 Tấn công 105
- 33 Tấn công nguy hiểm 67
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Cản bóng 4
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 265 Chuyền bóng 571
- 75% TL chuyền bóng thành công 90%
- 12 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 2
- 29 Đánh đầu 25
- 16 Đánh đầu thành công 11
- 3 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 8
- 3 Số lần thay người 4
- 3 Rê bóng 7
- 11 Quả ném biên 18
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 17 Tắc bóng thành công 13
- 7 Cắt bóng 10
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 0
- 25 Chuyền dài 19
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3.3 | 1.9 | Bàn thắng | 2.5 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.5 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 49% | 52% | Kiểm soát bóng | 62.2% |
Newcastle UnitedTỷ lệ ghi/mất bànManchester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 5
- 13
- 18
- 16
- 7
- 26
- 18
- 18
- 22
- 13
- 15
- 14
- 17
- 8
- 9
- 16
- 20
- 8
- 24
- 18
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Newcastle United ( 49 Trận) | Manchester City ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 5 | 12 | 8 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 0 | 5 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 5 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok