Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Liverpool 4-3-3
4-2-3-1
Nottingham Forest
1
6.0
Alisson
6
6.3Kerkez M.
4
7.2
van Dijk V.
5
6.1Konate I.
8
7.2
Szoboszlai D.
10
6.2
Mac Allister A.
38
5.9Gravenberch R.
17
6.2Jones C.
18
6.5
Gakpo C.
9
5.7Isak A.
11
6.3
Salah M.
19

7.1Igor Jesus
14
6.8Ndoye D.
10
7.7Gibbs-White M.
16
6.6Dominguez N.
6
6.9
Sangare I.
8
8.8Anderson E.
37
7.7Savona N.
31
7.0
Milenkovic N.
5
9.2Murillo
3
8.9Williams N.
26
7.9
Sels M.
22
6.2Ekitike H.
14

6.0Chiesa F.
73
6.4Ngumoha R.
26
6.2Robertson A.
25
Mamardashvili G.
3
Endo W.
2
Gomez J.
47
Ramsay C.
42
Nyoni T.
21
6.5O.Hutchinson
22
6.0Yates R.
7
6.1Hudson-Odoi C.
13
John Victor
23
Jair Cunha
15
Kalimuendo A.
24
McAtee J.
30
Boly W.
4
Morato
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liverpool | Nottingham Forest | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| Chiesa F. |
|
87' | ||
| 86' |
|
Hudson-Odoi C.
Ndoye D.
|
||
| 86' |
|
Yates R.
Igor Jesus
|
||
Ngumoha R.
Jones C.
|
|
78' | ||
| 78' |
|
0 - 3 Gibbs-White M. | ||
Robertson A.
Kerkez M.
|
|
68' | ||
Chiesa F.
Isak A.
|
|
68' | ||
| Gravenberch R. |
|
67' | ||
| 61' |
|
O.Hutchinson
Dominguez N.
|
||
Ekitike H.
Konate I.
|
|
55' | ||
| 46' |
|
0 - 2 Savona N. (Kiến tạo: Williams N.) | ||
| HT 0-1 | ||||
| 35' |
|
Igor Jesus (Goal Disallowed - Handball) | ||
| 33' |
|
0 - 1 Murillo | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 6
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 21 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 7
- 106 Tấn công 60
- 95 Tấn công nguy hiểm 42
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 9 Cản bóng 5
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 74% TL kiểm soát bóng 26%
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 616 Chuyền bóng 213
- 89% TL chuyền bóng thành công 71%
- 11 Phạm lỗi 8
- 0 Việt vị 2
- 30 Đánh đầu 28
- 17 Đánh đầu thành công 12
- 4 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 17
- 14 Rê bóng 7
- 25 Quả ném biên 17
- 15 Tắc bóng thành công 27
- 4 Cắt bóng 7
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 5.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11 | 10.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 48.3% | 58.3% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
LiverpoolTỷ lệ ghi/mất bànNottingham Forest
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 17
- 10
- 13
- 17
- 10
- 16
- 19
- 17
- 12
- 12
- 9
- 14
- 17
- 18
- 16
- 14
- 10
- 4
- 27
- 17
- 31
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liverpool ( 49 Trận) | Nottingham Forest ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 8 | 6 | 6 |
| HT-H / FT-T | 3 | 5 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 6 | 2 | 7 |



Youtube
Tiktok