Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Leeds United 4-3-3
4-4-2
Aston Villa
1
5.8
Perri L.
3
6.8
Gudmundsson G.
5
6.2Struijk P.
6
7.0
Rodon J.
2
6.1Bogle J.
18
6.4Stach A.
4
7.0Ampadu E.
8
6.6
Longstaff S.
19
6.5Okafor N.
14

7.0Nmecha L.
11
6.6Aaronson B.
27
2
8.9
8.9Rogers M.
11
6.5Watkins O.
7

6.3McGinn J.
44
7.7
Kamara B.
8
6.9Tielemans Y.
10
6.1Buendia E.
2
7.1
Cash M.
4
6.9Konsa E.
14
6.9
Torres P.
12
6.2Digne L.
23
6.9
Emiliano Martinez
29

6.0Gnonto W.
22


6.7Tanaka A.
10
5.9Piroe J.
9

6.0Calvert-Lewin D.
7
6.1James D.
44
Gruev I.
15
Bijol J.
26
Darlow K.
24
Justin J.
26
6.0Bogarde L.
17

7.0Malen D.
22
6.6Maatsen I.
6
6.0Barkley R.
19
6.1Sancho J.
29
Guessand E.
40
Bizot M.
3
Lindelof V.
53
Hemmings G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Leeds United | Aston Villa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| Gnonto W. |
|
89' | ||
| 84' |
|
Bogarde L.
Tielemans Y.
|
||
Gnonto W.
Okafor N.
|
|
80' | ||
Piroe J.
Aaronson B.
|
|
80' | ||
| Calvert-Lewin D. (No goal confirmed) |
|
77' | ||
| 75' |
|
1 - 2 Rogers M. | ||
| Struijk P. |
|
74' | ||
Calvert-Lewin D.
Tanaka A.
|
|
71' | ||
James D.
Nmecha L.
|
|
71' | ||
| 68' |
|
Sancho J.
Watkins O.
|
||
| 68' |
|
Barkley R.
McGinn J.
|
||
| Ampadu E. |
|
63' | ||
| 53' |
|
McGinn J. | ||
| 48' |
|
1 - 1 Rogers M. (Kiến tạo: Malen D.) | ||
| 46' |
|
Maatsen I.
Digne L.
|
||
| 46' |
|
Malen D.
Buendia E.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Tanaka A. |
|
45+2' | ||
| Bogle J. |
|
41' | ||
Tanaka A.
Stach A.
|
|
23' | ||
| Nmecha L. 1 - 0 |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 3
- 106 Tấn công 92
- 48 Tấn công nguy hiểm 37
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Cản bóng 4
- 16 Đá phạt trực tiếp 18
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 384 Chuyền bóng 441
- 85% TL chuyền bóng thành công 79%
- 18 Phạm lỗi 16
- 4 Việt vị 2
- 25 Đánh đầu 27
- 11 Đánh đầu thành công 15
- 2 Cứu thua 3
- 15 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 12
- 11 Quả ném biên 14
- 26 Tắc bóng thành công 20
- 12 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 17
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 10 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 52.6% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Leeds UnitedTỷ lệ ghi/mất bànAston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 14
- 16
- 17
- 16
- 17
- 19
- 11
- 18
- 19
- 13
- 11
- 10
- 19
- 11
- 11
- 8
- 17
- 22
- 14
- 24
- 12
- 16
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Leeds United ( 11 Trận) | Aston Villa ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 8 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 0 | 3 | 1 | 7 |



Youtube
Tiktok