Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Chelsea FC 4-2-3-1
5-4-1
Sunderland
1
6.2
Sanchez R.
3
6.6
Cucurella M.
34
6.6Acheampong J.
23
6.6
Chalobah T.
24
6.9
James R.
8
7.0
Fernandez E.
25
6.4
Caicedo M.
49

6.8Garnacho A.
20
6.4Joao Pedro
7

6.6Neto P.
38
6.0Marc Guiu
18

6.9Isidor W.
25
6.8Traore B.
34
7.0
Xhaka G.
27
7.1
Sadiki N.
28

6.4Le Fee E.
32
6.7
Hume T.
20
6.5
Mukiele N.
5
6.7
Ballard D.
6
6.4
Geertruida L.
17
6.8
Mandava R.
22
7.4
Roefs R.
17

5.7Andrey Santos
4
6.2Adarabioyo T.
11
6.1Bynoe-Gittens J.
32
6.0George T.
41
6.1Estevao
45
Lavia R.
12
Jorgensen F.
29
Fofana W.
21
Hato J.
7

7.0Talbi C.
9

6.7Brobbey B.
11
6.1Chris Rigg
26
Masuaku A.
12
Eliezer Mayenda
13
ONien L.
1
Patterson A.
4
Neil D.
50
Jones H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Chelsea FC | Sunderland | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+2' |
|
1 - 2 Talbi C. (Kiến tạo: Brobbey B.) | ||
| Andrey Santos |
|
88' | ||
George T.
Joao Pedro
|
|
85' | ||
Andrey Santos
Neto P.
|
|
85' | ||
Adarabioyo T.
Acheampong J.
|
|
76' | ||
Bynoe-Gittens J.
Marc Guiu
|
|
76' | ||
| 75' |
|
Brobbey B.
Isidor W.
|
||
| 75' |
|
Chris Rigg
Le Fee E.
|
||
| 69' |
|
Le Fee E. | ||
| 65' |
|
Talbi C.
Traore B.
|
||
Estevao
Garnacho A.
|
|
58' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 22' |
|
1 - 1 Isidor W. | ||
| Garnacho A. (Kiến tạo: Neto P.) 1 - 0 |
|
4' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 4
- 123 Tấn công 76
- 82 Tấn công nguy hiểm 21
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 624 Chuyền bóng 281
- 90% TL chuyền bóng thành công 78%
- 15 Phạm lỗi 13
- 3 Việt vị 2
- 19 Đánh đầu 35
- 10 Đánh đầu thành công 17
- 2 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng 7
- 8 Rê bóng 3
- 15 Quả ném biên 13
- 8 Tắc bóng thành công 14
- 3 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1 | 2 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 | 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 3 | 4.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 41.7% | 58.1% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Chelsea FCTỷ lệ ghi/mất bànSunderland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 13
- 14
- 18
- 6
- 13
- 20
- 15
- 20
- 13
- 8
- 18
- 3
- 10
- 22
- 10
- 16
- 20
- 17
- 21
- 36
- 27
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Chelsea FC ( 46 Trận) | Sunderland ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 4 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 5 | 4 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 6 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok