Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
West Ham United 4-2-3-1
3-4-2-1
Crystal Palace
23
6.2
Areola A.
12

7.3El Hadji Malick Diouf
3
7.0Kilman M.
15
6.8
Mavropanos K.
2
7.1
Walker-Peters K.
8
6.2
Ward-Prowse J.
18
6.1Fernandes M.
7
6.1Summerville C.
10
6.6Paqueta L.
20
7.2Bowen J.
9
6.3Wilson C.
14
7.2Mateta J.
18
7.7
Kamada D.
10
6.5Pino Y.
2
6.9
Munoz D.
20
7.0Wharton A.
19
6.2Hughes W.
3

7.6Mitchell T.
26
7.7Richards C.
5
6.7Lacroix M.
6
7.3
Guehi M.
1
6.8Henderson D.
17
5.9Luis Guilherme
27
5.9Magassa S.
11
5.9Fullkrug N.
24
Rodriguez G.
1
Hermansen M.
25
Todibo J.
30
Scarles O.
39
Irving A.
5
Igor
8

6.6Lerma J.
9
6.2Nketiah E.
55
6.4Devenny J.
24
Sosa B.
12
Uche C.
59
Cardines R.
31
Matthews R.
17
Clyne N.
23
Canvot J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| West Ham United | Crystal Palace | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+2' |
|
Henderson D. | ||
| 90+1' |
|
Lerma J. | ||
| El Hadji Malick Diouf |
|
82' | ||
Luis Guilherme
Summerville C.
|
|
78' | ||
Magassa S.
Fernandes M.
|
|
78' | ||
| 75' |
|
Nketiah E.
Wharton A.
|
||
| Paqueta L. |
|
74' | ||
| 68' |
|
1 - 2 Mitchell T. | ||
| 65' |
|
Lerma J.
Hughes W.
|
||
Fullkrug N.
Wilson C.
|
|
59' | ||
| Bowen J. (Kiến tạo: El Hadji Malick Diouf) 1 - 1 |
|
49' | ||
| 46' |
|
Devenny J.
Pino Y.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| Kilman M. |
|
45+1' | ||
| 40' |
|
Mitchell T. | ||
| 37' |
|
0 - 1 Mateta J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 7
- 3 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 18
- 3 Sút cầu môn 3
- 108 Tấn công 73
- 47 Tấn công nguy hiểm 44
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Cản bóng 6
- 5 Đá phạt trực tiếp 15
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 432 Chuyền bóng 331
- 84% TL chuyền bóng thành công 82%
- 15 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 18 Đánh đầu thành công 29
- 1 Cứu thua 2
- 3 Tắc bóng 14
- 3 Số lần thay người 3
- 10 Rê bóng 5
- 19 Quả ném biên 12
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng thành công 22
- 7 Cắt bóng 10
- 7 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 | 1.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 3.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 10 | 9 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 42.3% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 48.2% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
West Ham UnitedTỷ lệ ghi/mất bànCrystal Palace
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 16
- 18
- 10
- 12
- 8
- 9
- 17
- 24
- 10
- 30
- 15
- 25
- 20
- 18
- 25
- 12
- 18
- 6
- 23
- 16
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| West Ham United ( 42 Trận) | Crystal Palace ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 7 | 6 | 4 | 2 |



Youtube
Tiktok