Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.9
Dubravka M.
3
7.5
Hartman Q.
5
6.8
Esteve M.
18
6.9
Ekdal H.
29
5.9
Laurent J.
2
6.3
Walker K.
11
6.4Anthony J.
8

5.4Ugochukwu C.
24
6.8Cullen J.
17
6.3Tchaouna L.
9
6.2Foster L.
22
6.6Ekitike H.
11
6.7Salah M.
7
6.7Wirtz F.
18
6.9
Gakpo C.
38
7.7
Gravenberch R.
10
6.3Mac Allister A.
8
7.1
Szoboszlai D.
5
7.8Konate I.
4
7.7
van Dijk V.
6

6.1Kerkez M.
1
6.4
Alisson
27
6.0Broja A.
16
6.4Florentino
28
5.5Mejbri H.
4
6.0Worrall J.
23
Lucas Pires
13
Max Wei
19
Flemming Z.
12
Humphreys B.
10
Edwards M.
14
5.9Chiesa F.
30
6.3Frimpong J.
26
7.3Robertson A.
12

6.7Bradley C.
73
6.2Ngumoha R.
25
Mamardashvili G.
3
Endo W.
2
Gomez J.
42
Nyoni T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Burnley | Liverpool | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+4' |
|
0 - 1 Salah M. | ||
Broja A.
Anthony J.
|
|
89' | ||
| 87' |
|
Ngumoha R.
Wirtz F.
|
||
| 87' |
|
Frimpong J.
Konate I.
|
||
Worrall J.
Foster L.
|
|
86' | ||
| Ugochukwu C. |
|
84' | ||
| 76' |
|
Bradley C. | ||
| 72' |
|
Chiesa F.
Ekitike H.
|
||
Florentino
Cullen J.
|
|
63' | ||
Mejbri H.
Tchaouna L.
|
|
63' | ||
| 46' |
|
Bradley C.
Mac Allister A.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 38' |
|
Robertson A.
Kerkez M.
|
||
| 22' |
|
Kerkez M. | ||
| Ugochukwu C. |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 13
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 2 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Sút bóng 27
- 0 Sút cầu môn 4
- 68 Tấn công 147
- 15 Tấn công nguy hiểm 106
- 3 Sút ngoài cầu môn 11
- 0 Cản bóng 12
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 19% TL kiểm soát bóng 81%
- 22% TL kiểm soát bóng(HT) 78%
- 166 Chuyền bóng 692
- 49% TL chuyền bóng thành công 88%
- 9 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 1
- 42 Đánh đầu 44
- 16 Đánh đầu thành công 27
- 3 Cứu thua 0
- 11 Tắc bóng 7
- 4 Số lần thay người 5
- 2 Rê bóng 12
- 11 Quả ném biên 21
- 16 Tắc bóng thành công 10
- 17 Cắt bóng 7
- 0 Tạt bóng thành công 9
- 16 Chuyền dài 16
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 | 1.5 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.1 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 9.7 | 8.7 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 58.7% | 51% | Kiểm soát bóng | 63.7% |
BurnleyTỷ lệ ghi/mất bànLiverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 25
- 14
- 21
- 14
- 7
- 7
- 17
- 12
- 18
- 19
- 17
- 12
- 11
- 19
- 14
- 14
- 7
- 12
- 14
- 27
- 29
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Burnley ( 3 Trận) | Liverpool ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 11 | 8 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok