Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Kairat Almaty 4-3-3
4-3-3
NK Olimpija Ljubljana
1
Zarutskiy A.
3

Mata L.
80

Sorokin E.
14
Martynovich A.
24


Aleksandr Mrynskiy
4
Damir Kasabulat
18


Glazer D.
20
Tapalov E.
9

Satpayev D.
26


Edmilson de Paula Santos Filho
7



Jorginho
9


Kojic D.
24

Tamm A.
18

Marko Brest
23

Costa Pinto D.
6
Peter Agba
34
Doffo A.
28
Diga
4
Veljko Jelenkovic
17
Muhamedbegovic A.
11
Blanco A.
36
Lubej Gal Fink
10


Zaria G.
33

Stanojev J.
55

Gromyko V.
26

Sadybekov A.
9

Ricardinho
72
Temirlan Anarbekov
25
Shirobokov A.
44
Gadrani L.
59
Daniyar Tashpulatov
15
Arad O.
81
Bekbolat I.
89
Bagdat R.
10

Dimitar Mitrovski
19

Durdov I.
20

Marin A.
3

Urbancic J.
21

Pedreno M.
52
Matevz Dajcar
30
Gorenc J.
27
Ananou F.
45
Acimovic M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Kairat Almaty | NK Olimpija Ljubljana | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Ricardinho
Jorginho
|
|
83' | ||
Sadybekov A.
Glazer D.
|
|
83' | ||
| 78' |
|
Pedreno M.
Tamm A.
|
||
| 78' |
|
Urbancic J.
Blanco A.
|
||
| Glazer D. |
|
76' | ||
| Zaria G. |
|
72' | ||
Gromyko V.
Edmilson de Paula Santos Filho
|
|
70' | ||
Stanojev J.
Aleksandr Mrynskiy
|
|
61' | ||
Zaria G.
Satpayev D.
|
|
61' | ||
| Sorokin E. |
|
60' | ||
| 56' |
|
Marin A.
Kojic D.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| 45+1' |
|
Kojic D. | ||
| 39' |
|
Durdov I.
Costa Pinto D.
|
||
| 39' |
|
Dimitar Mitrovski
Marko Brest
|
||
| Aleksandr Mrynskiy (Kiến tạo: Jorginho) 2 - 0 |
|
31' | ||
| Edmilson de Paula Santos Filho |
|
10' | ||
| Jorginho (Kiến tạo: Mata L.) 1 - 0 |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 2
- 2 Sút cầu môn 0
- 87 Tấn công 113
- 42 Tấn công nguy hiểm 68
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 14
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 13 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 | 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 | 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 | 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 5.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 17 | 14 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 64% | 46.7% | Kiểm soát bóng | 59% |
FC Kairat AlmatyTỷ lệ ghi/mất bànNK Olimpija Ljubljana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 7
- 13
- 15
- 9
- 10
- 17
- 15
- 14
- 21
- 6
- 24
- 15
- 25
- 6
- 15
- 23
- 10
- 13
- 17
- 20
- 25
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Kairat Almaty ( 1 Trận) | NK Olimpija Ljubljana ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok