Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Guinea Xích đạo 4-1-4-1
4-2-3-1
Algeria
1
5.9
Owono J.
12
6.4Charles Ondo
16
6.1Coco S.
21
6.0
Orozco E.
3
5.8Anieboh M.
5
5.8Mascarell O.
26
5.5Jose Nabil
22
6.1Pablo Ganet Comitre
4
6.2Balboa A.
8
5.7Buyla J.
10
7.1Nsue E.
12
6.8
M.Bakrar
11
2
8.1

8.1Hadj Moussa A.
22


8.7Maza I.
17


8.4Chaibi F.
6
7.1
Zerrouki R.
8
7.1
Abdelli H.
25
6.9Belghali R.
5
7.2Zineddine Belaid
4
6.5Tougai M. A.
15
7.1Ait Nouri R.
1
6.3
Mandrea A. L.
27

6.1Akogo Esono G.
18
6.1Ngaah M.
2
6.0Senra
7
6.2Machin J.
6

6.4Salvador I.
13
Aitor Embela
23
Sapunga M.
9
Hanza D.
19
Luís Asué
14
Obiang P.
24
Zuniga L.
28
Masogo A.
25
Mum Boho J.
2
6.0Mandi A.
20
6.6Atal Y.
19
6.0Zorgane A.
3
6.1M.Dorval
24
6.0Kebbal I.
7
Mahrez R.
10
Bennacer I.
21
Bensebaini R.
9
Bounedjah B.
14
Boudaoui H.
18
Amoura M. E. A.
16
Oussama Benbout
23
Zidane L.
28
Redouane B.
27
Boulbina A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Guinea Xích đạo | Algeria | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| Anieboh M. |
|
89' | ||
| 87' |
|
Hadj Moussa A. | ||
Senra
Coco S.
|
|
84' | ||
| Pablo Ganet Comitre |
|
83' | ||
| Akogo Esono G. |
|
83' | ||
| 79' |
|
Kebbal I.
Chaibi F.
|
||
Ngaah M.
Charles Ondo
|
|
71' | ||
Akogo Esono G.
Buyla J.
|
|
71' | ||
| 61' |
|
Zorgane A.
Maza I.
|
||
| 60' |
|
Mandi A.
Tougai M. A.
|
||
| Salvador I. |
|
54' | ||
| Nsue E. (Kiến tạo: Balboa A.) 1 - 3 |
|
50' | ||
Machin J.
Mascarell O.
|
|
46' | ||
Salvador I.
Jose Nabil
|
|
46' | ||
| 46' |
|
M.Dorval
Ait Nouri R.
|
||
| 46' |
|
Atal Y.
Belghali R.
|
||
| HT 0-3 | ||||
| 32' |
|
0 - 3 Maza I. (Kiến tạo: Hadj Moussa A.) | ||
| 25' |
|
0 - 2 Chaibi F. (Kiến tạo: Maza I.) | ||
| 19' |
|
0 - 1 Zineddine Belaid (Kiến tạo: Hadj Moussa A.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 1
- 9 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 6
- 94 Tấn công 71
- 36 Tấn công nguy hiểm 44
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 431 Chuyền bóng 534
- 87% TL chuyền bóng thành công 91%
- 13 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 0
- 5 Đánh đầu 2
- 5 Đánh đầu thành công 8
- 3 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 9
- 4 Rê bóng 4
- 18 Quả ném biên 21
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 18
- 9 Cắt bóng 15
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 3
- 15 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 0.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.5 | Bàn thua | 0.5 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.1 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 20.3 | 13 | Phạm lỗi | 16.9 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 52.5% | Kiểm soát bóng | 57% |
Guinea Xích đạoTỷ lệ ghi/mất bànAlgeria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 6
- 8
- 27
- 10
- 22
- 11
- 4
- 21
- 13
- 26
- 22
- 16
- 14
- 8
- 22
- 21
- 20
- 14
- 18
- 13
- 22
- 29
- 4
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Guinea Xích đạo ( 18 Trận) | Algeria ( 17 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 4 | 5 |
| HT-H / FT-T | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok