Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
23
6.8
Zidane L.
15
6.4Ait Nouri R.
21
6.6
Bensebaini R.
2
6.5
Mandi A.
25
6.7
Belghali R.
10
6.6Bennacer I.
14
7.1Boudaoui H.
18


7.5Amoura M. E. A.
17
6.3Chaibi F.
7
2
8.3

8.3Mahrez R.
9
7.2Bounedjah B.
14
5.9Eisa M.
8
6.0
Raouf A.
15

4.7Alhassan S.
2
5.8
Abdalla A.
13
5.6
Tayfour A.
20
5.8Eisa A.
7
6.0
Awad Y.
3
5.5Saeed Ahmed M.
6
5.8
Mustafa Karshom
12
5.6
Khamis B.
21
6.3
Monged Elneel
6
6.1Zerrouki R.
22

7.2Maza I.
11
6.3Hadj Moussa A.
13
6.1Hadjam J.
27
6.4Boulbina A.
1
Mandrea A. L.
20
Atal Y.
3
M.Dorval
5
Zineddine Belaid
16
Oussama Benbout
12
M.Bakrar
19
Zorgane A.
4
Tougai M. A.
24
Kebbal I.
28
Redouane B.
10
6.0Mohamed Abdelrahman
22
5.9
Nooh A.
18
5.9
Awad Zaid
9
5.9Yasir Mozamil Mohamed
26
Abdallah A.
1
Ali Abdallah Abu-Eshrein
17
Mazin Mohamedein
16
Abooja M.
19
Tabanja A.
4
Altayeb Abdelrazig
25
Sheddy Barglan
11
Robia J.
27
Mohamed Tia Asad
24
Hakeem M.
5
Walieldin Khidir
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Algeria | Sudan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| Maza I. (Kiến tạo: Bounedjah B.) 3 - 0 |
|
85' | ||
Zerrouki R.
Amoura M. E. A.
|
|
82' | ||
Boulbina A.
Bennacer I.
|
|
78' | ||
Hadj Moussa A.
Mahrez R.
|
|
78' | ||
| 68' |
|
Yasir Mozamil Mohamed
Eisa A.
|
||
| 67' |
|
Mohamed Abdelrahman
Eisa M.
|
||
Hadjam J.
Ait Nouri R.
|
|
61' | ||
| Mahrez R. (Kiến tạo: Amoura M. E. A.) 2 - 0 |
|
61' | ||
Maza I.
Chaibi F.
|
|
60' | ||
| 52' |
|
Saeed Ahmed M. | ||
| HT 1-0 | ||||
| 39' |
|
Alhassan S. | ||
| 14' |
|
Alhassan S. | ||
| Mahrez R. (Kiến tạo: Boudaoui H.) 1 - 0 |
|
2' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 1
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 14 Sút bóng 5
- 7 Sút cầu môn 2
- 92 Tấn công 49
- 50 Tấn công nguy hiểm 18
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 0
- 9 Đá phạt trực tiếp 16
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 460 Chuyền bóng 342
- 88% TL chuyền bóng thành công 80%
- 16 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 2
- 3 Đánh đầu 1
- 1 Đánh đầu thành công 1
- 2 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 8
- 10 Rê bóng 5
- 10 Quả ném biên 23
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 3 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 0.3 | 2.1 | Bàn thắng | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 0.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 5.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 4.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 5.6 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 15.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 62.7% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 58.4% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
AlgeriaTỷ lệ ghi/mất bànSudan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 24
- 12
- 19
- 22
- 4
- 12
- 11
- 16
- 28
- 18
- 17
- 16
- 20
- 9
- 21
- 19
- 20
- 12
- 23
- 19
- 4
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Algeria ( 15 Trận) | Sudan ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 5 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok