Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Arminia Bielefeld 4-1-2-3
4-2-3-1
Werder Bremen
1
Kersken J.
29

Handwerker T.
19
Maximilian Grosser
23
Leon Schneider
24
Christopher Lannert
21
Russo
8
Schreck S.
10

Mehlem M.
6
Corboz M.
11

Grodowski J.
37

Sarenren Bazee N. J.
17
Grull M.
11

Njinmah J.
20
Schmid R.
24

Covic P.
10


Bittencourt L.
14

Lynen S.
27
Agu F.
4
Stark N.
32

Friedl M.
39

Wober M.
1
Zetterer M.
27



Boakye B.
3
Felix J.
2

Hagmann F.
7

Kania J.
13
Lukas Kunze
20
Micheler F.
18
Leo Oppermann
43
Daniel Richter
30


Isaiah Young
34
Adeh W.
30
Mio Backhaus
31
Coulibaly K.
2


Deman O.
21
Hansen-Aaroen I.
22
Malatini J.
7

Samuel Mbangula
35
Leon Opitz
9

Topp K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Arminia Bielefeld | Werder Bremen | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Isaiah Young (Kiến tạo: Boakye B.) 1 - 0 |
|
90+3' | ||
| 90+1' |
|
Deman O. | ||
| Boakye B. |
|
80' | ||
| 79' |
|
Deman O.
Wober M.
|
||
Isaiah Young
Mehlem M.
|
|
79' | ||
Boakye B.
Grodowski J.
|
|
79' | ||
| 72' |
|
Topp K.
Covic P.
|
||
| 60' |
|
Samuel Mbangula
Njinmah J.
|
||
| 54' |
|
Bittencourt L. | ||
| 52' |
|
Bittencourt L. | ||
Kania J.
Sarenren Bazee N. J.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 43' |
|
Friedl M. | ||
Hagmann F.
Handwerker T.
|
|
21' | ||
| 9' |
|
Lynen S. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 13 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 0
- 84 Tấn công 99
- 28 Tấn công nguy hiểm 65
- 9 Sút ngoài cầu môn 11
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 407 Chuyền bóng 392
- 81% TL chuyền bóng thành công 77%
- 14 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 13
- 10 Rê bóng 7
- 21 Quả ném biên 26
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 8 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 38 Chuyền dài 44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.3 | 2.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 | 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 | 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 7 | Phạt góc | 3.3 | 5.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 0 | 13.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 51% | 58.7% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Arminia BielefeldTỷ lệ ghi/mất bànWerder Bremen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 9
- 11
- 15
- 9
- 25
- 20
- 20
- 20
- 12
- 18
- 10
- 24
- 12
- 16
- 10
- 9
- 19
- 8
- 31
- 22
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Arminia Bielefeld ( 6 Trận) | Werder Bremen ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok